aaa
Định nghĩa
Danh từ: - Phình động mạch chủ bụng: "aaa" là từ viết tắt của cụm từ "abdominal aortic aneurysm", chỉ tình trạng phình động mạch chủ ở vùng bụng, thường liên quan đến tuổi già và tăng huyết áp.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc phình động mạch chủ bụng sau khi bị đau bụng dữ dội.)
- (Hút thuốc làm tăng nguy cơ phát triển phình động mạch chủ bụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"aaa screening": sàng lọc phình động mạch chủ bụng.
- Men over 65 are recommended to undergo aaa screening. (Nam giới trên 65 tuổi được khuyến cáo thực hiện sàng lọc phình động mạch chủ bụng.)
"aaa rupture": vỡ phình động mạch chủ bụng.
- A sudden aaa rupture can be life-threatening. (Vỡ phình động mạch chủ bụng đột ngột có thể đe dọa tính mạng.)
Biến thể và từ gần giống
- AAA: viết tắt tương tự, thường dùng trong hồ sơ y tế.
- Abdominal aortic aneurysm (n): cụm từ đầy đủ của "aaa".
Từ đồng nghĩa
- Phình động mạch chủ bụng: thuật ngữ y khoa đầy đủ.
- AAA (viết tắt): cùng nghĩa, thường dùng trong giao tiếp chuyên ngành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs liên quan đến "aaa" vì đây là danh từ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan đến "aaa".