aarp
Định nghĩa
Danh từ riêng: - AARP là tên viết tắt của một hiệp hội ở Hoa Kỳ, được thành lập để thúc đẩy phúc lợi và bảo vệ quyền lợi của người cao tuổi (thường từ 50 tuổi trở lên). Tổ chức này cung cấp các dịch vụ như bảo hiểm, tư vấn tài chính, và các hoạt động xã hội cho hội viên.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã tham gia AARP để nhận được giảm giá khi du lịch và bảo hiểm y tế.)
- (AARP vận động cho các chính sách chăm sóc sức khỏe tốt hơn dành cho người cao tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "AARP member": hội viên của AARP.
- As an AARP member, he receives a monthly magazine with tips on retirement. (Là hội viên AARP, ông ấy nhận được tạp chí hàng tháng với các mẹo về nghỉ hưu.)
- "AARP card": thẻ hội viên AARP, thường dùng để nhận ưu đãi.
- Don't forget to show your AARP card at the hotel for a discount. (Đừng quên xuất trình thẻ AARP của bạn tại khách sạn để được giảm giá.)
Biến thể và từ gần giống
- Senior citizen: người cao tuổi, thường từ 65 tuổi trở lên.
- Many senior citizens rely on AARP for support. (Nhiều người cao tuổi dựa vào AARP để được hỗ trợ.)
- Retirement: nghỉ hưu.
- AARP offers resources for planning retirement. (AARP cung cấp các nguồn lực để lập kế hoạch nghỉ hưu.)
Từ đồng nghĩa
- Senior advocacy group: nhóm vận động cho người cao tuổi.
- Elderly association: hiệp hội người lớn tuổi.
Các cụm từ liên quan
- AARP membership: tư cách hội viên AARP.
- The cost of AARP membership is affordable for most retirees. (Chi phí hội viên AARP phải chăng đối với hầu hết người về hưu.)
- AARP benefits: các lợi ích từ AARP.
- AARP benefits include discounts on prescriptions and travel. (Các lợi ích của AARP bao gồm giảm giá thuốc kê đơn và du lịch.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "AARP", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh: - "Age is just a number": tuổi tác chỉ là con số (thường được nhắc đến khi nói về người cao tuổi và các hoạt động của AARP). - AARP reminds us that age is just a number, and life can be active at any stage. (AARP nhắc nhở chúng ta rằng tuổi tác chỉ là con số, và cuộc sống có thể năng động ở bất kỳ giai đoạn nào.)