arab

/'ærəb/
danh từ
  1. người A-rập
  2. ngựa A-rập

Idioms

  • street Arab
    đứa bé lang thang không gia đình
tính từ
  1. (thuộc) A-rập

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

arab
An elegant Arab horse stands proudly in a sunlit pasture.