arab

/'ærəb/
Học thuật
Thân thiện
arab

An elegant Arab horse stands proudly in a sunlit pasture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • NgườiRập: Một thành viên của các dân tộc nói tiếngRập, nguồn gốc chủ yếu từ Bán đảoRập hiện sinh sống rộng khắp Trung Đông Bắc Phi.
    • NgựaRập: Một giống ngựa nguồn gốc từ Bán đảoRập, nổi tiếng về sự duyên dáng, nhanh nhẹn thông minh.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ người):

    • He is an Arab from Saudi Arabia. (Anh ấy một ngườiRập đến từRập Xê-út.)
    • The conference was attended by Arabs from many different countries. (Hội nghị sự tham dự của ngườiRập từ nhiều quốc gia khác nhau.)
  • Danh từ (chỉ ngựa):

    • She owns a beautiful white Arab. ( ấy sở hữu một chú ngựaRập trắng rất đẹp.)
    • Arab horses are known for their endurance. (Ngựa Ả Rập nổi tiếng sức bền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Street Arab (danh từ, cổ, có thể mang tính miệt thị): Một đứa trẻ lang thang, không nhà cửa hoặc gia đình chăm sóc trên đường phố.
    • The novel describes the life of a street Arab in 19th century London. (Cuốn tiểu thuyết mô tả cuộc sống của một đứa trẻ lang thang ở Luân Đôn thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Arabian (tính từ): (thuộc về) Ả Rập hoặc Bán đảoRập.

    • Arabian culture (văn hóaRập)
    • the Arabian Peninsula (Bán đảoRập)
  • Arabic (tính từ): (thuộc về) ngôn ngữ, chữ viết, hoặc văn họcRập.

    • the Arabic language (ngôn ngữRập)
    • Arabic numerals (chữ sốRập/Ấn Độ)
Từ đồng nghĩa
  • Arabian (khi dùng như danh từ chỉ người, ít phổ biến hơn): ngườiRập.
  • Semite (trong ngữ cảnh dân tộc học rộng hơn): người thuộc nhóm dân tộc Semit, bao gồm ngườiRập Do Thái.
Lưu ý sử dụng
  • Arab (danh từ) Arabic (tính từ) hai từ khác nhau. Arabic chủ yếu dùng để chỉ ngôn ngữ hoặc chữ viết.
  • Cụm từ street Arab cách dùng cổ, hiện nay được coi lỗi thời có thể gây khó chịu. Các thuật ngữ trung lập hơn như homeless child (trẻgia cư) hoặc street child (trẻ đường phố) được ưa dùng hơn.
arab

An elegant Arab horse stands proudly in a sunlit pasture.

danh từ
  1. người A-rập
  2. ngựa A-rập

Idioms

  • street Arab
    đứa bé lang thang không gia đình
tính từ
  1. (thuộc) A-rập