arroba

arroba

A merchant measures one arroba of olive oil into a clay jar.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị đo lường chất lỏng: "arroba" một đơn vị đo thể tích chất lỏng, giá trị khác nhau tùy theo từng quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha.
    • Đơn vị đo trọng lượng: "arroba" cũng một đơn vị đo khối lượng, được sử dụngmột số quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha.
dụ sử dụng
  • Đơn vị đo chất lỏng:
    • The wine was measured in arrobas, with each arroba equivalent to about 16 liters in some regions. (Rượu vang được đo bằng arroba, với mỗi arroba tương đương khoảng 16 lítmột số vùng.)
  • Đơn vị đo trọng lượng:
    • The farmer sold 10 arrobas of olives, each arroba weighing roughly 11.5 kilograms. (Người nông dân đã bán 10 arroba ô liu, mỗi arroba nặng khoảng 11,5 kilôgam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "arroba" như ký hiệu @: Trong thời đại kỹ thuật số, "arroba" còn được dùng để chỉ ký hiệu "@" trong địa chỉ email hoặc tên người dùng mạng xã hội, bắt nguồn từ đơn vị đo lường trong tiếng Tây Ban Nha.
    • Please send the email to the user at the arroba symbol. (Vui lòng gửi email đến người dùng tại ký hiệu arroba.)
Biến thể từ gần giống
  • Arrobas (danh từ số nhiều): dạng số nhiều của "arroba".
    • The shipment contained 50 arrobas of coffee beans. ( hàng chứa 50 arroba hạt cà phê.)
Từ đồng nghĩa
  • Đơn vị đo lường: không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt; có thể hiểu "đơn vị đo" (measurement unit).
  • Ký hiệu @: "a còng" (trong tiếng Việt, ký hiệu @ thường được gọi là "a còng" hoặc "at").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "arroba".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "arroba".