arabia

arabia

A detailed map shows the Arabian Peninsula between the Red Sea and the Persian Gulf.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Bán đảoRập: "Arabia" tên gọi của một bán đảo lớn nằm giữa Biển Đỏ Vịnh Ba Tư, vị trí chiến lược quan trọng nhờ nguồn tài nguyên dầu mỏ phong phú. Đây khu vực địa bao gồm các quốc gia nhưRậpÚt, Yemen, Oman, Các Tiểu vương quốcRập Thống nhất, Qatar, Bahrain Kuwait.

dụ sử dụng
  • (Bán đảoRập, thường được gọi là Arabia, nổi tiếng với những sa mạc rộng lớn trữ lượng dầu mỏ phong phú.)
  • (Vào thời cổ đại, Arabia một tuyến đường thương mại quan trọng kết nối châu Á, châu Phi châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arabia" trong lịch sử: Thường được dùng để chỉ vùng đất của ngườiRập trước khi Hồi giáo ra đời, hoặc trong bối cảnh các đế chế cổ đại.

    • The Nabataean kingdom in northern Arabia was famous for its capital, Petra. (Vương quốc Nabataean ở phía bắc Arabia nổi tiếng với thủ đô Petra.)
  • "Arabia" trong văn hóa: Xuất hiện trong các tác phẩm văn học như "Nghìn lẻ một đêm" (Arabian Nights).

    • The tales of Arabia have fascinated readers for centuries. (Những câu chuyện về Arabia đã hoặc độc giả trong nhiều thế kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Arabian (tính từ): thuộc vềRập.

    • The Arabian horse is known for its endurance and beauty. (Ngựa Ả Rập nổi tiếng với sức bền vẻ đẹp.)
  • Arab (danh từ/tính từ): ngườiRập hoặc thuộc về ngườiRập.

    • The Arab world includes many countries across the Middle East and North Africa. (Thế giớiRập bao gồm nhiều quốc gia trên khắp Trung Đông Bắc Phi.)
Từ đồng nghĩa
  • Arabian Peninsula: bán đảoRập (cụm từ địa chính xác hơn).
  • Arabia Felix: tên cổ chỉ phần phía nam của bán đảo (ngày nay Yemen), nghĩa "Ả Rập hạnh phúc".
  • Arabia Deserta: tên cổ chỉ phần sa mạc phía bắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "Arabia", nhưng có thể dùng trong các cụm địa : - "of Arabia": thuộc vềRập. - The deserts of Arabia are among the largest in the world. (Các sa mạc của Arabia một trong những sa mạc lớn nhất thế giới.)

Thành ngữ liên quan
  • "The sands of Arabia": cách nói ẩn dụ chỉ sự rộng lớn, khắc nghiệt hoặc bí ẩn.
    • His knowledge of history is as vast as the sands of Arabia. (Kiến thức lịch sử của anh ấy rộng lớn như cát của Arabia.)