arp

arp

A student sketches a sculpture by Arp in an art history book.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên của một nghệ sĩ nhà thơ người Alsace: "Arp" họ của Jean Arp (Hans Arp), một nghệ sĩ nhà thơ tiên phong người Alsace (vùng đất giữa Pháp Đức). Ông người đồng sáng lập phong trào Dada ở Zurich, nổi tiếng với các tác phẩm điêu khắc trừu tượng hữu cơ, sống từ năm 1887 đến năm 1966.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Arp was a cofounder of the Dada movement in Zurich. (Arp người đồng sáng lập phong trào Dada ở Zurich.)
    • The abstract organic sculptures of Arp are highly regarded in modern art. (Các tác phẩm điêu khắc trừu tượng hữu cơ của Arp được đánh giá cao trong nghệ thuật hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arp's work": tác phẩm của Arp, thường được dùng trong bối cảnh nghệ thuật lịch sử nghệ thuật.

    • Arp's work influenced many abstract artists of the 20th century. (Tác phẩm của Arp đã ảnh hưởng đến nhiều nghệ sĩ trừu tượng thế kỷ 20.)
  • "Arp's style": phong cách của Arp, đặc trưng bởi các hình khối hữu cơ, mềm mại.

    • Arp's style is known for its biomorphic shapes and surrealist elements. (Phong cách của Arp nổi tiếng với các hình khối sinh học yếu tố siêu thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Hans Arp (nghệ sĩ): Tên đầy đủ của Jean Arp, thường được gọi là Hans Arp trong tiếng Đức.

    • Hans Arp is also known as Jean Arp in French contexts. (Hans Arp còn được gọi là Jean Arp trong bối cảnh tiếng Pháp.)
  • Dada (danh từ): Phong trào nghệ thuật Arp đồng sáng lập.

    • Dada was an avant-garde art movement that Arp helped create. (Dada một phong trào nghệ thuật tiên phong Arp đã giúp tạo ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Jean Arp: Tên đầy đủ của nghệ sĩ, đôi khi dùng thay thế cho "Arp".
    • Jean Arp is a key figure in abstract art. (Jean Arp một nhân vật chủ chốt trong nghệ thuật trừu tượng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "Arp" danh từ riêng chỉ tên người.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan "Arp" tên riêng, không mang nghĩa ẩn dụ.