abrupt

/ə'brʌpt/
tính từ
  1. bất ngờ, đột ngột; vội vã
    • an abrupt turn
      chỗ ngoặc bất ngờ
    • an abrupt departure
      sự ra đi vội vã (đột ngột)
  2. cộc lốc, lấc cấc, thô lỗ
    • an abrupt answers
      câu trả lời cộc lốc
    • abrupt manners
      cách cư xử lấc cấc
  3. dốc đứng, hiểm trở, gian nan
    • abrupt coast
      bờ biển dốc đứng
    • the road to science is very abrupt
      con đường đi tới khoa học rất gian nan
  4. trúc trắc, rời rạc (văn)
  5. bị đốn, bị chặt cụt; như thể bị đốn, bị chặt cụt (cây...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "abrupt"

Từ có nhắc đến "abrupt"

abrupt
The conversation came to an abrupt stop.