abrupt

/ə'brʌpt/
Học thuật
Thân thiện
abrupt

The conversation came to an abrupt stop.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đột ngột, bất ngờ: Xảy ra một cách nhanh chóng, không dấu hiệu báo trước hoặc không sự chuyển tiếp êm ái.
    • Cộc lốc, lấc cấc: (Về cách nói năng, cư xử) Ngắn gọn đến mức thô lỗ, thiếu lịch sự hoặc kiên nhẫn.
    • Dốc đứng, hiểm trở: (Về địa hình) độ dốc lớn, thay đổi đột ngột nguy hiểm.
dụ sử dụng
  • Đột ngột, bất ngờ:
    • The meeting came to an abrupt end when the fire alarm sounded. (Cuộc họp kết thúc đột ngột khi chuông báo cháy vang lên.)
    • There was an abrupt change in the weather. (Thời tiết một sự thay đổi bất ngờ.)
  • Cộc lốc, lấc cấc:
    • She has an abrupt manner that can sometimes offend people. ( ấy cách cư xử lấc cấc đôi khi có thể làm mất lòng người khác.)
    • His abrupt reply left her speechless. (Câu trả lời cộc lốc của anh ta khiến ấy không nói nên lời.)
  • Dốc đứng, hiểm trở:
    • The path ended in an abrupt drop to the valley below. (Con đường kết thúc bằng một vách dốc đứng xuống thung lũng phía dưới.)
    • They climbed the abrupt cliff face. (Họ leo lên mặt vách đá hiểm trở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "abrupt transition": sự chuyển tiếp đột ngột, không trơn tru.
    • The film was criticized for its abrupt transition between the two storylines. (Bộ phim bị chỉ trích sự chuyển tiếp đột ngột giữa hai tuyến truyện.)
  • "in an abrupt fashion/manner": một cách đột ngột/thô lỗ.
    • He resigned in an abrupt fashion, without giving any notice. (Anh ta từ chức một cách đột ngột, không báo trước.)
Biến thể từ liên quan
  • Abruptly (phó từ): một cách đột ngột, cộc lốc.
    • The car stopped abruptly. (Chiếc xe dừng lại một cách đột ngột.)
  • Abruptness (danh từ): tính chất đột ngột; sự cộc cằn.
    • The abruptness of his departure surprised everyone. (Tính chất đột ngột trong sự ra đi của anh ấy làm mọi người ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Sudden, unexpected: bất ngờ, đột ngột.
  • Brusque, curt, blunt: cộc lốc, lỗ mãng, thẳng thừng.
  • Steep, precipitous: dốc đứng.
Từ trái nghĩa
  • Gradual: dần dần, từ từ.
  • Polite, courteous: lịch sự, nhã nhặn.
  • Gentle, gradual: thoai thoải, dốc nhẹ.
abrupt

The conversation came to an abrupt stop.

tính từ
  1. bất ngờ, đột ngột; vội vã
    • an abrupt turn
      chỗ ngoặc bất ngờ
    • an abrupt departure
      sự ra đi vội vã (đột ngột)
  2. cộc lốc, lấc cấc, thô lỗ
    • an abrupt answers
      câu trả lời cộc lốc
    • abrupt manners
      cách cư xử lấc cấc
  3. dốc đứng, hiểm trở, gian nan
    • abrupt coast
      bờ biển dốc đứng
    • the road to science is very abrupt
      con đường đi tới khoa học rất gian nan
  4. trúc trắc, rời rạc (văn)
  5. bị đốn, bị chặt cụt; như thể bị đốn, bị chặt cụt (cây...)

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "abrupt"