accompany

/ə'kʌmpəni/
ngoại động từ
  1. đi theo, đi cùng, đi kèm, hộ tống
  2. phụ thêm, kèm theo
  3. (âm nhạc) đệm (đàn, nhạc)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "accompany"

Từ có nhắc đến "accompany"