accompany
/ə'kʌmpəni/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Đi theo, đi cùng, hộ tống: Hành động đi với ai đó đến một nơi nào đó, thường để giúp đỡ hoặc bảo vệ.
- Xảy ra đồng thời, đi kèm với: Một sự vật, sự việc hoặc cảm xúc xuất hiện hoặc tồn tại cùng một lúc với một sự vật, sự việc khác.
- Đệm nhạc: Trong âm nhạc, hành động chơi một nhạc cụ để hỗ trợ cho một ca sĩ hoặc một nhạc cụ khác.
Ví dụ sử dụng
- Đi theo, đi cùng:
- He offered to accompany her to the airport. (Anh ấy đề nghị đi cùng cô ấy ra sân bay.)
- Children must be accompanied by an adult. (Trẻ em phải có người lớn đi cùng.)
- Xảy ra đồng thời, đi kèm với:
- Strong winds accompanied the storm. (Những cơn gió mạnh đi kèm với cơn bão.)
- The book is accompanied by a CD. (Cuốn sách có kèm theo một đĩa CD.)
- Đệm nhạc:
- She sang while her brother accompanied her on the piano. (Cô ấy hát trong khi anh trai cô ấy đệm đàn piano.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be accompanied by": được đi kèm bởi, có sự hiện diện của.
- His speech was accompanied by loud applause. (Bài phát biểu của ông ấy được đi kèm bởi những tràng vỗ tay lớn.)
- "accompanying" (tính từ): đi kèm, kèm theo.
- Please read the accompanying instructions carefully. (Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn đi kèm.)
Biến thể và từ gần giống
- Accompaniment (danh từ):
- Sự đi cùng, vật đi kèm: Salad is a common accompaniment to grilled meat. (Salad là món ăn kèm phổ biến với thịt nướng.)
- Phần nhạc đệm: The pianist provided a beautiful accompaniment. (Người chơi piano đã tạo nên phần nhạc đệm tuyệt đẹp.)
- Accompanist (danh từ): Người đệm nhạc.
- She works as a vocal accompanist. (Cô ấy làm nghề đệm nhạc cho ca sĩ.)
Từ đồng nghĩa
- Escort: Hộ tống, đi kèm (thường với ý bảo vệ hoặc nghi thức).
- Attend: Tháp tùng, phục vụ (mang tính trang trọng).
- Go with: Đi cùng, đi kèm (cách nói thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "accompany" không có các phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp với tân ngữ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "accompany" một cách cố định.)
ngoại động từ
- đi theo, đi cùng, đi kèm, hộ tống
- phụ thêm, kèm theo
- (âm nhạc) đệm (đàn, nhạc)