companion
/kəm'pænjən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bạn, bầu bạn, người đồng hành: Một người thường xuyên dành thời gian cùng với người khác, do tình bạn, công việc hoặc sở thích chung.
- Người bạn được thuê: Một người (thường là phụ nữ) được thuê để sống cùng và làm bạn, cung cấp sự đồng hành cho một người khác.
- Sách hướng dẫn, sổ tay: Một cuốn sách cung cấp thông tin hướng dẫn về một chủ đề cụ thể.
- Vật đi cùng, vật thuộc bộ: Một vật được thiết kế để đi cùng hoặc tạo thành một cặp với một vật khác.
Động từ (ít phổ biến):
- Làm bạn với, đồng hành cùng: Hành động đi cùng hoặc dành thời gian với ai đó như một người bạn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He has been my faithful companion for many years. (Anh ấy đã là người bạn trung thành của tôi trong nhiều năm.)
- She worked as a companion for an elderly lady. (Cô ấy làm nghề bạn đồng hành cho một cụ bà lớn tuổi.)
- This gardening companion is full of useful tips. (Cuốn sổ tay làm vườn này chứa đầy những mẹo hữu ích.)
- I can't find the companion to this glove. (Tôi không thể tìm thấy chiếc găng tay cùng đôi với chiếc này.)
Động từ (trang trọng):
- He companioned the explorer on his journey. (Ông ấy đã đồng hành cùng nhà thám hiểm trong chuyến đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bosom companion": bạn thân thiết, tri kỷ.
- They have been bosom companions since childhood. (Họ đã là bạn tri kỷ từ thuở nhỏ.)
"Companion in arms": đồng đội, chiến hữu.
- The soldiers remembered their fallen companions in arms. (Những người lính tưởng nhớ những đồng đội đã ngã xuống của họ.)
Biến thể và từ gần giống
Companionship (danh từ): tình bạn, sự đồng hành, sự có nhau.
- She missed the companionship of her colleagues after retiring. (Bà ấy nhớ sự có nhau của các đồng nghiệp sau khi nghỉ hưu.)
Companionable (tính từ): dễ gần, thân thiện, tốt bụng.
- We spent a companionable evening chatting by the fire. (Chúng tôi đã có một buổi tối thân thiện trò chuyện bên lò sưởi.)
Từ đồng nghĩa
- Friend: bạn.
- Comrade: đồng chí, bạn.
- Accomplice (thường mang nghĩa xấu): đồng phạm.
- Partner: đối tác, bạn đồng hành.
- Guidebook: sách hướng dẫn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Companion with (cổ, trang trọng): kết bạn với, đồng hành cùng.
- He chose to companion with those who shared his ideals. (Ông ấy chọn kết bạn với những người cùng chí hướng.)
Thành ngữ liên quan
- A fool and his money are soon parted, but a wise man chooses his companions carefully: Người khờ dại thì tiền mau hết, người khôn ngoan thì chọn bạn cẩn thận. (Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chọn bạn.)
- To be a companion in misfortune: bạn cùng cảnh ngộ.
- Losing their jobs made them companions in misfortune. (Mất việc khiến họ trở thành bạn cùng cảnh ngộ.)
danh từ
- bạn, bầu bạn
- faithful companionngười bạn trung thành
- the companions of the journeynhững người bạn (đi) đường
- người bạn gái (được thuê để cùng chung sống làm bầu bạn với một người phụ nữ khác) ((cũng) companion lady companion)
- sổ tay, sách hướng dẫn
- the gardener's companionsổ tay người làm vườn
- vật cùng đôi
- companion shoechiếc giày cùng đôi
nội động từ
- (+ with) làm bạn với