companion

/kəm'pænjən/
danh từ
  1. bạn, bầu bạn
    • faithful companion
      người bạn trung thành
    • the companions of the journey
      những người bạn (đi) đường
  2. người bạn gái (được thuê để cùng chung sống làm bầu bạn với một người phụ nữ khác) ((cũng) companion lady companion)
  3. sổ tay, sách hướng dẫn
    • the gardener's companion
      sổ tay người làm vườn
  4. vật cùng đôi
    • companion shoe
      chiếc giày cùng đôi
nội động từ
  1. (+ with) làm bạn với

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "companion"

companion
A young woman and her companion walk their dog in the park.