companion

/kəm'pænjən/
Học thuật
Thân thiện
companion

A young woman and her companion walk their dog in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Bạn, bầu bạn, người đồng hành: Một người thường xuyên dành thời gian cùng với người khác, do tình bạn, công việc hoặc sở thích chung.
    • Người bạn được thuê: Một người (thường phụ nữ) được thuê để sống cùng làm bạn, cung cấp sự đồng hành cho một người khác.
    • Sách hướng dẫn, sổ tay: Một cuốn sách cung cấp thông tin hướng dẫn về một chủ đề cụ thể.
    • Vật đi cùng, vật thuộc bộ: Một vật được thiết kế để đi cùng hoặc tạo thành một cặp với một vật khác.
  2. Động từ (ít phổ biến):

    • Làm bạn với, đồng hành cùng: Hành động đi cùng hoặc dành thời gian với ai đó như một người bạn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He has been my faithful companion for many years. (Anh ấy đã là người bạn trung thành của tôi trong nhiều năm.)
    • She worked as a companion for an elderly lady. ( ấy làm nghề bạn đồng hành cho một cụ bà lớn tuổi.)
    • This gardening companion is full of useful tips. (Cuốn sổ tay làm vườn này chứa đầy những mẹo hữu ích.)
    • I can't find the companion to this glove. (Tôi không thể tìm thấy chiếc găng tay cùng đôi với chiếc này.)
  • Động từ (trang trọng):

    • He companioned the explorer on his journey. (Ông ấy đã đồng hành cùng nhà thám hiểm trong chuyến đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bosom companion": bạn thân thiết, tri kỷ.

    • They have been bosom companions since childhood. (Họ đã là bạn tri kỷ từ thuở nhỏ.)
  • "Companion in arms": đồng đội, chiến hữu.

    • The soldiers remembered their fallen companions in arms. (Những người lính tưởng nhớ những đồng đội đã ngã xuống của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Companionship (danh từ): tình bạn, sự đồng hành, sự nhau.

    • She missed the companionship of her colleagues after retiring. ( ấy nhớ sự nhau của các đồng nghiệp sau khi nghỉ hưu.)
  • Companionable (tính từ): dễ gần, thân thiện, tốt bụng.

    • We spent a companionable evening chatting by the fire. (Chúng tôi đã một buổi tối thân thiện trò chuyện bên sưởi.)
Từ đồng nghĩa
  • Friend: bạn.
  • Comrade: đồng chí, bạn.
  • Accomplice (thường mang nghĩa xấu): đồng phạm.
  • Partner: đối tác, bạn đồng hành.
  • Guidebook: sách hướng dẫn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Companion with (cổ, trang trọng): kết bạn với, đồng hành cùng.
    • He chose to companion with those who shared his ideals. (Ông ấy chọn kết bạn với những người cùng chí hướng.)
Thành ngữ liên quan
  • A fool and his money are soon parted, but a wise man chooses his companions carefully: Người khờ dại thì tiền mau hết, người khôn ngoan thì chọn bạn cẩn thận. (Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chọn bạn.)
  • To be a companion in misfortune: bạn cùng cảnh ngộ.
    • Losing their jobs made them companions in misfortune. (Mất việc khiến họ trở thành bạn cùng cảnh ngộ.)
companion

A young woman and her companion walk their dog in the park.

danh từ
  1. bạn, bầu bạn
    • faithful companion
      người bạn trung thành
    • the companions of the journey
      những người bạn (đi) đường
  2. người bạn gái (được thuê để cùng chung sống làm bầu bạn với một người phụ nữ khác) ((cũng) companion lady companion)
  3. sổ tay, sách hướng dẫn
    • the gardener's companion
      sổ tay người làm vườn
  4. vật cùng đôi
    • companion shoe
      chiếc giày cùng đôi
nội động từ
  1. (+ with) làm bạn với