accompanying

Học thuật
Thân thiện
accompanying

The pianist played a piece with an accompanying violin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đi kèm, theo sau, xảy ra đồng thời: Chỉ một sự vật, sự việc hoặc tình trạng xuất hiện cùng với hoặc là hệ quả trực tiếp của một sự việc khác.
    • liên quan, kèm theo: Dùng để mô tả thứ đó đi cùng hoặc được đính kèm với thứ chính.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Please read the accompanying brochure for more details. (Vui lòng đọc tờ rơi kèm theo để biết thêm chi tiết.)
    • The economic boom and its accompanying social changes transformed the city. (Sự bùng nổ kinh tế những thay đổi xã hội đi kèm đã biến đổi thành phố.)
    • He sent the document with an accompanying letter of explanation. (Anh ấy gửi tài liệu kèm theo một thư giải thích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with accompanying [noun]": Với [danh từ] đi kèm theo.
    • The main report, with accompanying charts, is on your desk. (Báo cáo chính, kèm theo các biểu đồ, đangtrên bàn của anh.)
  • Dùng trong văn bản chính thức: Thường thấy trong thư từ, tài liệu, hướng dẫn để chỉ các phần đính kèm hoặc hệ quả.
    • Please complete the accompanying form and return it to us. (Vui lòng điền vào mẫu đơn đính kèm gửi lại cho chúng tôi.)
Biến thể từ liên quan
  • Accompany (động từ): Đi cùng, đệm nhạc, kèm theo.
    • She will accompany the singer on the piano. ( ấy sẽ đệm đàn piano cho ca sĩ.)
  • Accompaniment (danh từ): Sự đi kèm, vật đi kèm, phần nhạc đệm.
    • The steak was served with a vegetable accompaniment. (Bít tết được phục vụ kèm theo rau.)
  • Attendant (tính từ): Đi kèm, liên quan đến (nhấn mạnh mối liên hệ hoặc hệ quả).
  • Consequent (tính từ): kết quả của, xảy ra như một hậu quả (nhấn mạnh quan hệ nhân quả).
Từ đồng nghĩa
  • Attendant: Đi kèm, liên quan.
  • Associated: Liên kết, liên quan.
  • Concomitant: Đồng thời xảy ra, đi đôi với.
  • Resultant: kết quả của.
Cụm từ liên quan
  • Accompanying documents/materials: Tài liệu/vật liệu kèm theo.
  • Accompanying symptoms: Các triệu chứng đi kèm (trong y học).
accompanying

The pianist played a piece with an accompanying violin.

Adjective
  1. đến sau, theo sau, xảy ra sau; hậu quả của, kết quả của
    • an excessive growth of bureaucracy, with accompanying problems
      sự lớn mạnh quá mức của bộ máy quan liêu, những vấn đề theo sau

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "accompanying"