accompanying
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đi kèm, theo sau, xảy ra đồng thời: Chỉ một sự vật, sự việc hoặc tình trạng xuất hiện cùng với hoặc là hệ quả trực tiếp của một sự việc khác.
- Có liên quan, kèm theo: Dùng để mô tả thứ gì đó đi cùng hoặc được đính kèm với thứ chính.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Please read the accompanying brochure for more details. (Vui lòng đọc tờ rơi kèm theo để biết thêm chi tiết.)
- The economic boom and its accompanying social changes transformed the city. (Sự bùng nổ kinh tế và những thay đổi xã hội đi kèm đã biến đổi thành phố.)
- He sent the document with an accompanying letter of explanation. (Anh ấy gửi tài liệu kèm theo một lá thư giải thích.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with accompanying [noun]": Với [danh từ] đi kèm theo.
- The main report, with accompanying charts, is on your desk. (Báo cáo chính, kèm theo các biểu đồ, đang ở trên bàn của anh.)
- Dùng trong văn bản chính thức: Thường thấy trong thư từ, tài liệu, hướng dẫn để chỉ các phần đính kèm hoặc hệ quả.
- Please complete the accompanying form and return it to us. (Vui lòng điền vào mẫu đơn đính kèm và gửi lại cho chúng tôi.)
Biến thể và từ liên quan
- Accompany (động từ): Đi cùng, đệm nhạc, kèm theo.
- She will accompany the singer on the piano. (Cô ấy sẽ đệm đàn piano cho ca sĩ.)
- Accompaniment (danh từ): Sự đi kèm, vật đi kèm, phần nhạc đệm.
- The steak was served with a vegetable accompaniment. (Bít tết được phục vụ kèm theo rau.)
- Attendant (tính từ): Đi kèm, liên quan đến (nhấn mạnh mối liên hệ hoặc hệ quả).
- Consequent (tính từ): Là kết quả của, xảy ra như một hậu quả (nhấn mạnh quan hệ nhân quả).
Từ đồng nghĩa
- Attendant: Đi kèm, liên quan.
- Associated: Liên kết, có liên quan.
- Concomitant: Đồng thời xảy ra, đi đôi với.
- Resultant: Là kết quả của.
Cụm từ liên quan
- Accompanying documents/materials: Tài liệu/vật liệu kèm theo.
- Accompanying symptoms: Các triệu chứng đi kèm (trong y học).
Adjective
- đến sau, theo sau, xảy ra sau; là hậu quả của, kết quả của
- an excessive growth of bureaucracy, with accompanying problemssự lớn mạnh quá mức của bộ máy quan liêu, và những vấn đề theo sau nó