accredit

/ə'kredit/
Học thuật
Thân thiện
accredit

The university will accredit the new online degree program.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Chính thức công nhận, cấp chứng nhận: Hành động của một tổ chức thẩm quyền chính thức xác nhận rằng một cá nhân, tổ chức hoặc chương trình đáp ứng các tiêu chuẩn đã định.
    • Ủy nhiệm, ủy quyền chính thức: Cử ai đó, đặc biệt một nhà ngoại giao, với tư cách chính thức cấp giấy ủy nhiệm.
    • Quy cho, gán cho: Cho rằng ai đó nguồn gốc hoặc tác giả của một điều đó (ý kiến, lời nói, thành tựu).
dụ sử dụng
  • Công nhận / Cấp chứng nhận:

    • The board will accredit the new language school if it meets all standards. (Hội đồng sẽ công nhận trường ngôn ngữ mới nếu đáp ứng mọi tiêu chuẩn.)
    • This university is accredited by the Ministry of Education. (Trường đại học này được công nhận bởi Bộ Giáo dục.)
  • Ủy nhiệm, ủy quyền:

    • The president accredited her as the new ambassador to France. (Tổng thống đã ủy nhiệm làm đại sứ mới tại Pháp.)
  • Quy cho, gán cho:

    • Historians often accredit this invention to him. (Các nhà sử học thường gán phát minh này cho ông ấy.)
    • The quote was accredited to a famous philosopher. (Câu nói được quy cho một triết gia nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be accredited to": được ủy nhiệm đến (một quốc gia, tổ chức).

    • The journalist is accredited to the United Nations. (Nhà báo được ủy nhiệm đến Liên Hợp Quốc.)
  • "to accredit with": gán cho ai đó (đã làm gì).

    • He is accredited with revolutionizing the industry. (Ông ấy được gán cho người đã cách mạng hóa ngành công nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Accreditation (danh từ): sự công nhận, giấy chứng nhận.

    • The hospital lost its accreditation. (Bệnh viện đã bị mất giấy chứng nhận.)
  • Accredited (tính từ): được công nhận, được ủy quyền.

    • Only accredited journalists can enter the press conference. (Chỉ các nhà báo được ủy quyền mới có thể vào phòng họp báo.)
Từ đồng nghĩa
  • Certify (động từ): chứng nhận.
  • Appoint (động từ): bổ nhiệm (nghĩa ủy nhiệm).
  • Ascribe (động từ): quy cho, gán cho.
  • Recognize (động từ): công nhận.
Từ trái nghĩa
  • Discredit (động từ): làm mất uy tín, bác bỏ.
  • Decertify (động từ): thu hồi chứng nhận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến riêng cho "accredit")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến riêng cho "accredit")

accredit

The university will accredit the new online degree program.

ngoại động từ
  1. làm cho người ta tin (ý kiến, tin tức, tin đồn...)
  2. làm cho được tín nhiệm, gây uy tín cho (ai...)
  3. uỷ nhiệm làm (đại sứ...)
    • to accredit someone ambassador to (at)...
      uỷ nhiệm ai làm đại sứ ở...
  4. (+ to, with) gán cho, quy cho, đổ cho
    • to accredit a saying tosomebody; to accredit somebody with a saying
      gán cho ai đã nói câu , đổ cho ai đã nói câu

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "accredit"