acne

acne

A teenager looks in the mirror at the acne on their forehead.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Mụn trứng cá: Một bệnh viêm da mãn tính liên quan đến tuyến nhờn, thường xuất hiện trên mặt, ngực lưng, với các biểu hiện như mụn đầu đen, mụn đầu trắng, mụn mủ hoặc nốt sưng đỏ.

dụ sử dụng
  • (Thanh thiếu niên thường bị mụn trứng cá trong giai đoạn dậy thì.)
  • ( ấy dùng một loại kem đặc biệt để điều trị mụn trứng cá của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "acne vulgaris": thuật ngữ y khoa chỉ dạng mụn trứng cá phổ biến nhất.

    • Acne vulgaris is the most common form of acne, affecting millions worldwide. (Mụn trứng cá thông thường dạng mụn phổ biến nhất, ảnh hưởng đến hàng triệu người trên thế giới.)
  • "acne scars": sẹo do mụn trứng cá để lại.

    • Laser therapy can help reduce the appearance of acne scars. (Liệu pháp laser có thể giúp giảm sự xuất hiện của sẹo mụn trứng cá.)
Biến thể từ gần giống
  • Acneic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến mụn trứng cá.

    • The patient has acneic skin that requires gentle care. (Bệnh nhân làn da dễ bị mụn trứng cá cần được chăm sóc nhẹ nhàng.)
  • Acne-prone (tính từ ghép): dễ bị mụn trứng cá.

    • People with oily skin are often acne-prone. (Những người da dầu thường dễ bị mụn trứng cá.)
Từ đồng nghĩa
  • Pimples (danh từ): mụn nhọt, mụn mủ (thường dùng trong ngữ cảnh thông thường).
  • Zits (danh từ, không trang trọng): mụn (từ lóng).
  • Breakouts (danh từ): sự bùng phát mụn (thường dùng trong ngữ cảnh chăm sóc da).
Các cụm từ liên quan
  • "acne treatment": phương pháp điều trị mụn trứng cá.

    • Many over-the-counter products are available for acne treatment. (Nhiều sản phẩm không đơn sẵn để điều trị mụn trứng cá.)
  • "acne outbreak": sự bùng phát mụn.

    • Stress can trigger an acne outbreak. (Căng thẳng có thể kích hoạt sự bùng phát mụn.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "acne")