agene

agene

A baker checks a bag of flour treated with agene.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Agene: Một loại dầu dễ bay hơi, màu vàng mùi hăng, trước đây được sử dụng với tên thương mại "Agene" để tẩy trắng làm già bột .
dụ sử dụng
  • (Việc sử dụng agene trong tẩy trắng bột rất phổ biến vào đầu thế kỷ 20.)
  • ( lo ngại về sức khỏe, agene đã bị cấm trong chế biến thực phẩmnhiều quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agene-treated flour": bột đã qua xử lý bằng agene.

    • Agene-treated flour was known for its whiter appearance and longer shelf life. (Bột xử lý bằng agene nổi tiếng với màu trắng hơn thời hạn sử dụng dài hơn.)
  • "Agene as a bleaching agent": agene như một chất tẩy trắng.

    • Agene was primarily used as a bleaching agent in the flour industry. (Agene chủ yếu được sử dụng như một chất tẩy trắng trong ngành công nghiệp bột .)
Biến thể từ gần giống
  • Agene (tên hóa học): nitrogen trichloride (NCl₃), một hợp chất đặc tính tương tự.
    • Agene is chemically known as nitrogen trichloride. (Agene về mặt hóa học được gọi là nitrogen trichloride.)
Từ đồng nghĩa
  • Nitrogen trichloride: hợp chất hóa học tương ứng.
  • Bleaching agent: chất tẩy trắng (trong ngữ cảnh chế biến thực phẩm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "agene".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "agene".