akene

/ə'ki:ni/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả bế: Trong thực vật học, "akene" (còn viết "achene") một loại quả khô, đơn hạt, không tự nứt khi chín. Vỏ quả mỏng cứng, bao bọc lấy hạt bên trong nhưng không dính vào hạt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dandelion disperses its seeds through an akene with a parachute-like structure. (Cây bồ công anh phát tán hạt thông qua một quả bế cấu trúc giống như cái .)
    • Strawberries are not true berries; their seeds are actually tiny akenes on the surface of the fleshy receptacle. (Dâu tây không phải quả mọng thực sự; những hạt nhỏ trên bề mặt của chúng thực chất những quả bế nhỏ nằm trên đế thịt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách giáo khoa thực vật học hoặc mô tả kỹ thuật để phân loại các kiểu quả.
    • The fruit type is a key diagnostic feature; for example, members of the Asteraceae family often produce an akene. (Kiểu quả là một đặc điểm nhận dạng chính; dụ, các loài thuộc họ Cúc thường cho quả bế.)
Biến thể từ gần giống
  • Achene (n): Cách viết phổ biến hơn của "akene", cùng chỉ quả bế. Đây biến thể chính tả thường gặp.
  • Cypsela (n): Quả bế cánh, một loại quả bế đặc biệt, phổ biếnhọ Cúc (Asteraceae), nơi được hình thành từ bầu nhụy hạ.
  • Nutlet (n): Quả hạch nhỏ, thường dùng để chỉ một quả bế vỏ cứng dày hơn một chút.
Từ đồng nghĩa
  • Dry indehiscent fruit: Quả khô không nứt. Đây nhóm quả rộng hơn, trong đó quả bế một loại cụ thể.
danh từ
  1. (thực vật học) quả bế

Từ gần giống

Từ chứa "akene"