act out

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Thể hiện qua hành động hoặc diễn xuất: "act out" có nghĩa thể hiện một cảm xúc, sự kiện, hoặc tình huống thông qua hành động, cử chỉ, hoặc lời nói, giống như đang diễn một vở kịch. Thường dùng để mô tả việc tái hiện lại một điều đó hoặc bộc lộ cảm xúc mạnh mẽ ra bên ngoài. - Hành vi tiêu cực do cảm xúc: Trong tâm lý học hoặc đời sống hàng ngày, "act out" ám chỉ việc một người (đặc biệt trẻ em) thể hiện sự tức giận, thất vọng, hoặc căng thẳng qua những hành động không phù hợp, thay vì nói ra bằng lời.

dụ sử dụng
  • ( ấy thích diễn lại các cảnh trong những bộ phim yêu thích của mình.)
  • (Đứa trẻ đã hành vi tiêu cực không được thứ mình muốn.)
  • (Nhà trị liệu yêu cầu bệnh nhân tái hiện lại sự kiện đau thương để hiểu hơn về .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Act out" trong ngữ cảnh sân khấu: Diễn xuất một vai hoặc cảnh kịch.

    • The actors will act out the final scene of the play. (Các diễn viên sẽ diễn cảnh cuối của vở kịch.)
  • "Act out" trong tâm lý học: Hành vi bộc lộ cảm xúc tiêu cực qua hành động, thường gặptrẻ em hoặc người gặp khó khăn tâm lý.

    • Adolescents often act out when they feel misunderstood. (Thanh thiếu niên thường hành vi tiêu cực khi cảm thấy bị hiểu lầm.)
  • "Act out" trong nghĩa tái hiện: Kể lại hoặc minh họa một câu chuyện qua hành động.

    • The teacher asked the students to act out the story of the three little pigs. (Giáo viên yêu cầu học sinh diễn lại câu chuyện ba chú heo con.)
Biến thể từ gần giống
  • Act (động từ): hành động, diễn xuất.
    • He acted very well in the movie. (Anh ấy diễn rất tốt trong bộ phim.)
  • Out (trạng từ): ra ngoài, hết.
    • (Không dùng độc lập trong cụm từ này, nhưng thành phần của "act out".)
  • Acting out (danh từ): hành vi bộc lộ cảm xúc tiêu cực.
    • The child's acting out was a cry for help. (Hành vi tiêu cực của đứa trẻ một lời cầu cứu.)
Từ đồng nghĩa
  • Reenact: tái hiện lại.
    • They reenacted the battle for the documentary. (Họ tái hiện lại trận chiến cho bộ phim tài liệu.)
  • Perform: biểu diễn, thực hiện.
    • She performed a dramatic monologue. ( ấy biểu diễn một đoạn độc thoại kịch tính.)
  • Misbehave: cư xử không đúng mực (trong ngữ cảnh hành vi tiêu cực).
    • The student misbehaved in class. (Học sinh đó đã cư xử không đúng mực trong lớp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Act up: hoạt động không đúng, gây rối (thường dùng cho máy móc hoặc người).
    • My computer is acting up again. (Máy tính của tôi lại bị trục trặc rồi.)
  • Act on: hành động dựa trên (thông tin, lời khuyên).
    • He acted on her advice and applied for the job. (Anh ấy đã hành động dựa trên lời khuyên của ấy nộp đơn xin việc.)
Thành ngữ liên quan
  • Act out of character: hành động trái với tính cách thông thường.
    • He acted out of character when he shouted at the meeting. (Anh ấy đã hành động trái với tính cách khi la hétcuộc họp.)
  • Act out one's feelings: bộc lộ cảm xúc qua hành động.
    • She tends to act out her feelings rather than talk about them. ( ấy xu hướng bộc lộ cảm xúc qua hành động thay vì nói về chúng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "act out"

act out
She will act out the story for her classmates.