dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

act

Words Mentioning "act"

an thần
a tòng
đầu tay
bản năng
bạo
bao biện
bào chữa
bảo lãnh
bảo lĩnh
biện hộ
bốc đồng
bội
bôi bác
bội tín
bung xung
cãi
cảnh
chỉ điểm
chơi ngang
chót
dám
diễn
diễn xuất
giải hoà
hành động
hành sự
hành vi
hầu bóng
hoãn xung
ho he
hồi
định ước
khai vị
khâm mạng
kinh quyền
làm mai
lớp
mối lái
nghịch
nhè
nhiếp chính
nhủng nhẳng
đóng
đóng kịch
động tác
đóng vai
phá bỉnh
phát tán
phò tá
phù dâu
phù rể
sắm vai
sự
tác động
thao tác
xử trí
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...