ade

ade

She enjoys a cool glass of lemon ade on a sunny afternoon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nước trái cây pha loãng đường: Một loại thức uống ngọt được làm từ nước trái cây pha với nước thường thêm đường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • On a hot day, a glass of lemonade is very refreshing. (Vào một ngày nóng, một ly nước chanh pha đường rất sảng khoái.)
    • She prefers limeade to orangeade. ( ấy thích nước chanh xanh pha đường hơn nước cam pha đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ade" như một hậu tố: Trong tiếng Anh, "-ade" thường được dùng như một hậu tố để tạo thành danh từ chỉ các loại đồ uống vị trái cây, thường pha chế, ga hoặc không.
    • The word "lemonade" is formed from "lemon" plus the suffix "-ade". (Từ "lemonade" được hình thành từ "lemon" cộng với hậu tố "-ade".)
Biến thể từ gần giống
  • Lemonade (n): nước chanh pha đường.
  • Orangeade (n): nước cam pha đường.
  • Limeade (n): nước chanh xanh pha đường.
  • Fruitade (n): nước trái cây tổng hợp pha đường (ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Fruit drink: thức uống trái cây.
  • Cordial: nước trái cây đặc pha loãng (theo nghĩa Anh-Anh).
  • Squash: nước trái cây đặc (theo nghĩa Anh-Anh).
Lưu ý
  • Từ "ade" khi đứng độc lập rất hiếm khi được sử dụng trong văn nói hoặc văn viết thông thường. Cách dùng phổ biến của như một hậu tố (-ade) trong tên gọi các loại đồ uống cụ thể ( dụ: lemonade, orangeade).