adouci

Học thuật
Thân thiện
adouci

Un artisan adoucit les bords d'un vase en cristal.

Định nghĩa
  1. Tính từ (giống đực) / Tính từ (giống cái: adoucie):
    • Được làm dịu, được làm cho nhẹ đi, được làm cho êm ái: Dùng để mô tả một cái gì đó đã trở nên ít gay gắt, ít mạnh mẽ, ít khắc nghiệt hoặc ít đau đớn hơn.
    • Được làm cho mềm mại, được làm cho dịu dàng: Dùng để mô tả một cái gì đó đã trở nên mềm mại hơn, dịu dàng hơn về tính chất vậthoặc cảm xúc.
    • Được mài nhẵn, được làm cho bớt sắc cạnh: Dùng để mô tả một vật thể đã được xửđể bề mặt trở nên trơn tru, mịn màng hơn, không còn gồ ghề hoặc sắc nhọn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La douleur est maintenant adoucie. (Cơn đau giờ đã dịu đi.)
    • Il a une voix adoucie par l'émotion. (Anh ấy có một giọng nói dịu dàng đi xúc động.)
    • Le vent s'est adouci. (Cơn gió đã dịu lại.)
    • Les angles de la table ont été adoucis pour plus de sécurité. (Các góc của chiếc bàn đã được mài nhẵn để an toàn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "adouci par le temps": được thời gian làm dịu đi, xoa dịu.
    • Sa peine a été adoucie par le temps. (Nỗi đau của anh ấy đã được thời gian xoa dịu.)
  • "un regard adouci": một cái nhìn dịu dàng.
    • Elle lui a jeté un regard adouci. ( ấy đã ném cho anh một cái nhìn dịu dàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Adoucir (động từ): làm dịu, làm cho mềm mại, mài nhẵn.
    • Ce médicament adoucit la toux. (Thuốc này làm dịu cơn ho.)
  • Adoucissant (danh từ giống đực): chất làm mềm (vải).
    • J'utilise un adoucissant pour le linge. (Tôi dùng chất làm mềm vải cho quần áo.)
  • Adoucissement (danh từ giống đực): sự làm dịu, sự giảm nhẹ.
    • On note un adoucissement des températures. (Người ta ghi nhận một sự dịu đi của nhiệt độ.)
Từ đồng nghĩa
  • Apaisé: được làm nguôi, được xoa dịu.
  • Atténué: được làm giảm nhẹ, được làm yếu đi.
  • Radouci: trở nên dịu đi, ấm lên (thường dùng cho thời tiết).
  • Polí: được đánh bóng, được mài nhẵn.
Từ trái nghĩa
  • Aigri: trở nên chua cay, gay gắt.
  • Aggravé: trở nên trầm trọng hơn.
  • Durci: trở nên cứng lại, khắc nghiệt hơn.
  • Renforcé: được tăng cường, được làm mạnh thêm.
adouci

Un artisan adoucit les bords d'un vase en cristal.

danh từ giống đực
  1. sự mài phác (thủy tinh, pha lê)