adrian

adrian

A student reads about Adrian in a history book.

Định nghĩa

"Adrian" một danh từ riêng trong tiếng Anh, dùng để chỉ tên người hoặc địa danh. Từ này không có nghĩa thông thường như một từ vựng độc lập chủ yếu được sử dụng như tên riêng.

  1. Tên người (nam giới):

    • "Adrian" một tên riêng phổ biến cho nam giới trong nhiều nền văn hóa phương Tây.
    • Xuất phát từ tiếng Latin "Hadrianus", có nghĩa "người đến từ Hadria" (một thị trấn cổ ở Ý).
  2. Nhân vật lịch sử:

    • Hoàng đế La Hadrian (Publius Aelius Hadrianus): Vị hoàng đế trị vì từ năm 117 đến 138, nổi tiếng với việc xây dựng Bức tường Hadrian ở Anh.
    • Edgar Adrian: Nhà sinh lý học người Anh, đoạt giải Nobel năm 1932 cho nghiên cứu về chức năng tế bào thần kinh.
dụ sử dụng
  • (Adrian một tên phổ biếnnhiều quốc gia nói tiếng Anh.)
  • (Hoàng đế La Adrian đã ra lệnh xây dựng Bức tường Hadrian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Adrian" không cách sử dụng nâng cao ngoài việc dùng làm tên riêng. Tuy nhiên, trong bối cảnh lịch sử, thường được nhắc đến với tên gọi Hadrian (phiên bản tiếng Latin hóa).
Biến thể từ gần giống
  • Hadrian (danh từ riêng): Phiên bản tiếng Latin của "Adrian", thường được dùng để chỉ Hoàng đế La .

    • Hadrian was known for his extensive building projects. (Hadrian nổi tiếng với các dự án xây dựng rộng lớn.)
  • Adriana (danh từ riêng): Tên nữ giới, biến thể của "Adrian".

    • Adriana is a popular name in Italy. (Adriana một tên phổ biến ở Ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Adrian" tên riêng. Tuy nhiên, trong lịch sử, có thể được thay thế bằng Hadrian khi nói về hoàng đế La .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "Adrian" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.