aecium

aecium

The scientist carefully examined the aecium under the microscope.

Định nghĩa

Danh từ: - Thể bào tử đông: "aecium" một cấu trúc sinh sản đặc biệt của một số loại nấm gỉ sắt (rust fungi). hình dạng như một quả thể nhỏ, bên trong chứa các chuỗi bào tử gọi là "aeciospores" (bào tử đông). Cấu trúc này đóng vai trò quan trọng trong vòng đời của nấm gỉ sắt, giúp chúng lây lan gây bệnh trên cây trồng.

dụ sử dụng
  • (Thể bào tử đông của nấm gỉ sắt tạo ra các bào tử đông lây nhiễm cho cây chủ.)
  • (Các nhà khoa học đã quan sát thể bào tử đông dưới kính hiển vi để nghiên cứu chu kỳ sinh sản của nấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aecium formation": quá trình hình thành thể bào tử đông.

    • The formation of aecium is triggered by specific environmental conditions. (Quá trình hình thành thể bào tử đông được kích hoạt bởi các điều kiện môi trường cụ thể.)
  • "aecium-bearing": mang thể bào tử đông.

    • Aecium-bearing leaves are often removed to control the spread of rust disease. (Các mang thể bào tử đông thường bị loại bỏ để kiểm soát sự lây lan của bệnh gỉ sắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Aeciospore (n): bào tử đông, bào tử được tạo ra trong aecium.

    • Aeciospores are released from the aecium and carried by wind to new hosts. (Bào tử đông được giải phóng từ thể bào tử đông gió mang chúng đến các cây chủ mới.)
  • Aecidial (adj): thuộc về thể bào tử đông.

    • Aecidial structures are characteristic of certain rust fungi. (Các cấu trúc thuộc thể bào tử đông đặc trưng của một số loại nấm gỉ sắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Cluster cup: cốc chùm (tên thường gọi dựa trên hình dạng của aecium).
  • Aecidium (ít phổ biến hơn): một dạng biến thể của aecium.
Các cụm từ liên quan
  • "to produce aecium": tạo ra thể bào tử đông.

    • The fungus produces aecium only during the spring season. (Nấm chỉ tạo ra thể bào tử đông vào mùa xuân.)
  • "aecium development": sự phát triển của thể bào tử đông.

    • Aecium development requires high humidity and moderate temperatures. (Sự phát triển của thể bào tử đông đòi hỏi độ ẩm cao nhiệt độ vừa phải.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "aecium" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.