esm
Định nghĩa
Danh từ (viết tắt của Electronic Support Measures - Biện pháp Hỗ trợ Điện tử): - Chiến tranh điện tử: Là hoạt động chiến tranh điện tử được thực hiện dưới sự chỉ huy trực tiếp của một chỉ huy tác chiến nhằm xác định vị trí các nguồn năng lượng điện từ bức xạ với mục đích nhận dạng mối đe dọa ngay lập tức.
Ví dụ sử dụng
- (Đơn vị quân sự đã sử dụng biện pháp hỗ trợ điện tử để phát hiện tín hiệu radar của đối phương.)
- (Biện pháp hỗ trợ điện tử rất quan trọng để xác định các mối đe dọa tên lửa đang tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ESM system": hệ thống hỗ trợ điện tử.
- The ESM system on the warship can intercept communications. (Hệ thống hỗ trợ điện tử trên tàu chiến có thể chặn các liên lạc.)
"ESM operator": người vận hành hệ thống hỗ trợ điện tử.
- An ESM operator must be trained to analyze electronic signals. (Người vận hành hệ thống hỗ trợ điện tử phải được huấn luyện để phân tích tín hiệu điện tử.)
Biến thể và từ gần giống
- ESM (viết tắt): không có biến thể khác, nhưng thường được dùng như một thuật ngữ chuyên ngành.
Từ đồng nghĩa
- Electronic surveillance: giám sát điện tử (nhấn mạnh vào việc theo dõi).
- Signal intelligence (SIGINT): tình báo tín hiệu (một lĩnh vực rộng hơn bao gồm cả ESM).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Carry out ESM: thực hiện biện pháp hỗ trợ điện tử.
- The team was tasked to carry out ESM during the mission. (Đội được giao nhiệm vụ thực hiện biện pháp hỗ trợ điện tử trong suốt nhiệm vụ.)
Deploy ESM: triển khai biện pháp hỗ trợ điện tử.
- They deployed ESM to counter enemy radar. (Họ triển khai biện pháp hỗ trợ điện tử để đối phó với radar đối phương.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "ESM", vì đây là thuật ngữ kỹ thuật quân sự.