asama
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Núi lửa Asama: "asama" là tên của một ngọn núi lửa nằm ở trung tâm đảo Honshu, gần thành phố Nagano, Nhật Bản. Đây là một trong những núi lửa lớn nhất Nhật Bản, với độ cao 8.340 feet (khoảng 2.542 mét).
Ví dụ sử dụng
- (Asama là một trong những núi lửa hoạt động mạnh nhất Nhật Bản.)
- (Nhiều du khách đến thăm Asama vì vẻ đẹp phong cảnh và các đường mòn đi bộ đường dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mount Asama": cách gọi đầy đủ, thường được dùng trong các văn bản địa lý hoặc du lịch.
- Mount Asama erupted in 1783, causing widespread destruction. (Núi Asama đã phun trào vào năm 1783, gây ra sự tàn phá trên diện rộng.)
Biến thể và từ gần giống
- Asama-san: cách gọi tôn kính trong tiếng Nhật, thêm hậu tố "-san" để chỉ ngọn núi.
- Asama-san is a sacred mountain in Japanese culture. (Núi Asama là một ngọn núi linh thiêng trong văn hóa Nhật Bản.)
Từ đồng nghĩa
- Núi lửa: volcano (từ loại chung, không chỉ riêng Asama).
- Núi lửa Nhật Bản: Japanese volcano (cụm từ chỉ loại núi lửa ở Nhật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan vì "asama" là danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "asama". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh địa chất, có thể dùng cụm từ "asama-like eruption" để chỉ kiểu phun trào tương tự núi lửa Asama.
- The volcano's activity was described as an asama-like eruption. (Hoạt động của núi lửa được mô tả là kiểu phun trào giống như núi Asama.)