asamiya

asamiya

A teacher writes the word "asamiya" on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiếng Assam: "asamiya" chỉ ngôn ngữ thuộc nhóm Magadhan, được nói bởi người dân Assam (một bang ở đông bắc Ấn Độ). Ngôn ngữ này quan hệ gần gũi với tiếng Bengal.
dụ sử dụng
  • (Tiếng Assam ngôn ngữ chính thức của bang Assam.)
  • ( ấy đang học tiếng Assam để giao tiếp với người thânĐông Bắc Ấn Độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak asamiya": nói tiếng Assam.

    • Many people in the region speak asamiya as their mother tongue. (Nhiều người trong khu vực nói tiếng Assam như tiếng mẹ đẻ.)
  • "asamiya literature": văn học tiếng Assam.

    • Asamiya literature has a rich tradition dating back centuries. (Văn học tiếng Assam truyền thống phong phú kéo dài hàng thế kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Assamese (adj): thuộc về Assam hoặc tiếng Assam (từ đồng nghĩa phổ biến hơn của "asamiya").

    • The Assamese culture is known for its vibrant festivals. (Văn hóa Assam nổi tiếng với các lễ hội sôi động.)
  • Assam (n): tên bang ở Ấn Độ, nơi tiếng Assam được sử dụng chính thức.

Từ đồng nghĩa
  • Assamese: ngôn ngữ Assam (từ đồng nghĩa trực tiếp, thường dùng hơn trong tiếng Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "asamiya".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "asamiya".