ism

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ nghĩa: Một hệ thống tư tưởng, niềm tin, học thuyết hoặc nguyên tắc tổ chức, thường được đặt tên theo người sáng lập, đặc điểm chính hoặc mục tiêu của .
    • Học thuyết, lý thuyết: Một tập hợp các ý tưởng hoặc nguyên tắc đặc trưng cho một lĩnh vực tư tưởng cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Capitalism and socialism are two major economic isms. (Chủ nghĩa tư bản chủ nghĩa xã hội hai chủ nghĩa kinh tế lớn.)
    • He studied various political isms in his philosophy class. (Anh ấy đã nghiên cứu nhiều chủ nghĩa chính trị khác nhau trong lớp triết học.)
    • Modernism is an important ism in art and literature. (Chủ nghĩa hiện đại một học thuyết quan trọng trong nghệ thuật văn học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Hậu tố "-ism": Từ này thường được sử dụng như một hậu tố để tạo thành danh từ chỉ hệ tư tưởng, học thuyết, hoặc một hiện tượng đặc trưng.
    • The suffix "-ism" can turn a word like "capital" into "capitalism". (Hậu tố "-ism" có thể biến một từ như "capital" thành "capitalism".)
Biến thể từ gần giống
  • -ist (hậu tố): Chỉ người tin theo hoặc ủng hộ một chủ nghĩa (ism) cụ thể.
    • A capitalist supports capitalism. (Một nhà tư bản ủng hộ chủ nghĩa tư bản.)
Từ đồng nghĩa
  • Doctrine: Giáo , học thuyết.
  • Philosophy: Triết , hệ thống tư tưởng.
  • Ideology: Hệ tư tưởng, ý thức hệ.
  • School of thought: Trường phái tư tưởng.
Thành ngữ liên quan
  • The isms of the day: Các chủ nghĩa/thuyết thịnh hành của thời đại.
    • His writing critiques the various isms of the day. (Tác phẩm của ông phê phán các chủ nghĩa thịnh hành của thời đại.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "ism"

ism
An artist studies the ism of realism in a painting class.