azymia
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thiếu hụt enzyme: "azymia" là một thuật ngữ y học chỉ tình trạng không có hoặc thiếu một loại enzyme cụ thể trong cơ thể. Tình trạng này có thể dẫn đến rối loạn chuyển hóa hoặc các vấn đề sức khỏe khác.
Ví dụ sử dụng
- (Tình trạng thiếu hụt enzyme của bệnh nhân được chẩn đoán qua xét nghiệm máu.)
- (Sự thiếu hụt enzyme có thể gây ra rối loạn chuyển hóa nếu không được điều trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Congenital azymia": thiếu hụt enzyme bẩm sinh.
- Congenital azymia is often detected in newborns. (Thiếu hụt enzyme bẩm sinh thường được phát hiện ở trẻ sơ sinh.)
"Acquired azymia": thiếu hụt enzyme mắc phải.
- Acquired azymia may result from liver damage. (Thiếu hụt enzyme mắc phải có thể do tổn thương gan gây ra.)
Biến thể và từ gần giống
Azymic (tính từ): liên quan đến hoặc gây ra bởi sự thiếu hụt enzyme.
- Azymic conditions require enzyme replacement therapy. (Các tình trạng thiếu hụt enzyme cần liệu pháp thay thế enzyme.)
Azymous (tính từ): không có enzyme, không lên men (dùng trong hóa học).
- The azymous solution remained stable. (Dung dịch không có enzyme vẫn ổn định.)
Từ đồng nghĩa
- Enzyme deficiency: thiếu hụt enzyme (cụm từ phổ biến hơn trong y học).
- Enzymopathy: bệnh lý do rối loạn enzyme (thường dùng cho các bệnh di truyền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "azymia" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành y học.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "azymia" do tính chuyên ngành của từ này.