agon
Định nghĩa
Danh từ: Lễ hội thể thao hoặc cuộc thi ở Hy Lạp cổ đại, nơi các đối thủ tranh tài để giành giải thưởng. "Agon" chỉ một sự kiện có tổ chức, thường bao gồm các môn thi đấu thể chất, nghệ thuật hoặc văn học, mang tính cạnh tranh cao.
Ví dụ sử dụng
- (Lễ hội thể thao Hy Lạp cổ đại là một phần trung tâm của các lễ hội tôn giáo.)
- (Những người chiến thắng trong cuộc thi được trao vòng nguyệt quế ô liu và vinh dự lớn lao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Agon" cũng được dùng trong văn học và triết học để chỉ một cuộc tranh luận hoặc xung đột gay gắt giữa các nhân vật, đặc biệt trong kịch Hy Lạp.
- The agon between the protagonist and antagonist drives the plot of the tragedy. (Cuộc tranh luận giữa nhân vật chính và nhân vật phản diện thúc đẩy cốt truyện của bi kịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Agonistic (tính từ): có tính cạnh tranh, tranh đấu.
- The debate took on an agonistic tone. (Cuộc tranh luận mang giọng điệu cạnh tranh gay gắt.)
Từ đồng nghĩa
- Contest (cuộc thi): chỉ một sự kiện cạnh tranh nói chung.
- Competition (sự tranh tài): nhấn mạnh tính cạnh tranh.
- Festival (lễ hội): chỉ sự kiện có tổ chức, nhưng không nhất thiết có thi đấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "agon".
Thành ngữ liên quan
- Agon of the soul: một cuộc đấu tranh nội tâm gay gắt (thường dùng trong văn học hoặc triết học).
- The character's agon of the soul reflects his moral dilemma. (Cuộc đấu tranh nội tâm của nhân vật phản ánh tình huống tiến thoái lưỡng nan về đạo đức của anh ta.)