achaian

achaian

An Achaian warrior stands proudly with a bronze shield and spear.

Định nghĩa

Danh từ: Một thành viên thuộc một trong bốn nhóm ngôn ngữ của người Hy Lạp thời tiền sử.

dụ sử dụng
  • (Người Achaea được coi một trong những bộ lạc Hy Lạp sớm nhất.)
  • (Các nhà sử học tranh luận về vai trò của người Achaea trong sự phát triển của nền văn minh Hy Lạp cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Achaian League": Liên minh Achaea, một liên minh các thành bang Hy Lạp cổ đại.
    • The Achaian League was a major political force in the Peloponnese. (Liên minh Achaea một lực lượng chính trị lớnbán đảo Peloponnese.)
Biến thể từ gần giống
  • Achaean (tính từ): thuộc về người Achaea hoặc vùng Achaea.
    • Achaean culture influenced later Greek traditions. (Văn hóa Achaea ảnh hưởng đến các truyền thống Hy Lạp sau này.)
  • Achaea (danh từ riêng): vùng đất của người Achaea ở phía bắc bán đảo Peloponnese.
Từ đồng nghĩa
  • Achaean: một thành viên của bộ lạc Achaea (thường được dùng thay thế cho "Achaian").
  • Greek: người Hy Lạp (nói chung, nhưng "Achaian" chỉ một nhóm cụ thể trong thời tiền sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Achaian".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Achaian".