aegir

aegir

A large aegir surges up the narrow river estuary.

Định nghĩa

Danh từ: Sóng thủy triều, sóng ngược (một con sóng cao, thường nguy hiểm) do dòng chảy thủy triều gây ra, thường xảy ra khi các dòng thủy triều va chạm nhau hoặc trong các cửa sông hẹp.

dụ sử dụng
  • (Chiếc thuyền bị mắc kẹt trong một con sóng thủy triều mạnh bất ngờ dâng lêncửa sông.)
  • (Các thủy thủ trong khu vực được cảnh báo về sóng thủy triều nguy hiểm hình thành trong các kỳ thủy triều mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ride the aegir": cưỡi sóng thủy triều (thường dùng trong bối cảnh thể thao mạo hiểm hoặc điều hướng).

    • Local surfers sometimes ride the aegir in the estuary for an extreme experience. (Những người lướt sóng địa phương đôi khi cưỡi sóng thủy triềucửa sông để trải nghiệm mạo hiểm.)
  • "the aegir of the river": sóng thủy triều đặc trưng của một con sông cụ thể.

    • The aegir of the River Severn is one of the most famous tidal bores in the world. (Sóng thủy triều của sông Severn một trong những đợt sóng ngược thủy triều nổi tiếng nhất thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Aegir (tên riêng): Trong thần thoại Bắc Âu, Aegir vị thần của biển cả, thường gắn liền với các hiện tượng thủy triều mạnh.
  • Tidal bore: sóng ngược thủy triều (một thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến hơn trong địa hàng hải).
Từ đồng nghĩa
  • Tidal wave: sóng thủy triều (nhưng thường bị nhầm lẫn với sóng thần, không chính xác về mặt kỹ thuật).
  • Bore: sóng ngược, sóng dâng (dùng trong ngữ cảnh cửa sông).
  • Eagre: một biến thể chính tả khác của "aegir".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "aegir".

Thành ngữ liên quan
  • "a wall of water": bức tường nước (thường được dùng để mô tả sự xuất hiện đột ngột mạnh mẽ của sóng aegir).
    • The aegir hit the shore like a wall of water, sweeping everything in its path. (Sóng thủy triều ập vào bờ như một bức tường nước, cuốn trôi mọi thứ trên đường đi của .)