agar
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất thạch, thạch rong biển: "agar" (còn gọi là "agar-agar") là một chất chiết xuất từ tảo đỏ, được dùng làm chất tạo đông trong thực phẩm và làm môi trường nuôi cấy vi sinh vật trong phòng thí nghiệm.
- Môi trường thạch: "agar" cũng dùng để chỉ bất kỳ môi trường nuôi cấy nào có chứa chất thạch làm chất tạo đông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Agar is commonly used to make jellies and desserts. (Thạch rong biển thường được dùng để làm thạch và món tráng miệng.)
- The bacteria were grown on a nutrient agar plate. (Vi khuẩn được nuôi cấy trên đĩa thạch dinh dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Agar plate": đĩa thạch, một dụng cụ phổ biến trong vi sinh học để nuôi cấy vi khuẩn.
- The scientist prepared an agar plate to test the sample. (Nhà khoa học đã chuẩn bị một đĩa thạch để kiểm tra mẫu.)
"Agar gel": gel thạch, dạng đông đặc của agar khi hòa tan trong nước và để nguội.
- Agar gel is used as a stabilizer in ice cream. (Gel thạch được dùng làm chất ổn định trong kem.)
Biến thể và từ gần giống
Agar-agar (n): tên gọi đầy đủ và phổ biến của "agar", thường dùng trong ẩm thực châu Á.
- Agar-agar is a vegetarian alternative to gelatin. (Agar-agar là một chất thay thế chay cho gelatin.)
Agarose (n): một dạng tinh khiết của agar, dùng trong điện di gel.
- Agarose is used in molecular biology to separate DNA fragments. (Agarose được dùng trong sinh học phân tử để tách các đoạn DNA.)
Từ đồng nghĩa
- Gelatin thực vật: thạch thực vật (chất tạo đông từ rong biển).
- Kanten: tên gọi của agar trong tiếng Nhật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến với "agar".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "agar".