aether

aether

The scientist once theorized that the aether filled all of space.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ê-te (vật lý học): Trong lịch sử vật , "aether" một môi trường giả định từng được cho lấp đầy mọi không gian, đóng vai trò môi trường để sóng điện từ lan truyền. Khái niệm này đã bị bác bỏ sau thuyết tương đối của Einstein.
    • Thần Ê-te (thần thoại): Trong thần thoại Hy Lạp, "aether" hiện thân của bầu trời hoặc tầng không khí cao nhất, nơi các vị thần trên đỉnh Olympus thở. Ông con trai của thần Erebus nữ thần Nyx (bóng tối), hoặc của thần Hỗn mang bóng tối.
dụ sử dụng
  • Ê-te (vật ):

    • Scientists in the 19th century believed that light waves required an aether to travel through. (Các nhà khoa học thế kỷ 19 tin rằng sóng ánh sáng cần một ê-te để truyền qua.)
    • The Michelson-Morley experiment failed to detect the aether, leading to a revolution in physics. (Thí nghiệm Michelson-Morley không phát hiện được ê-te, dẫn đến một cuộc cách mạng trong vật lý học.)
  • Thần Ê-te (thần thoại):

    • In Greek mythology, Aether was the personification of the upper air, the pure essence that the gods breathed. (Trong thần thoại Hy Lạp, thần Ê-te hiện thân của tầng khí trên cao, tinh chất thuần khiết các vị thần hít thở.)
    • Aether was the son of Erebus and Nyx, and his domain was the bright, heavenly light. (Thần Ê-te con trai của thần Erebus nữ thần Nyx, lãnh địa của ông ánh sáng rực rỡ trên thiên đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aether" trong văn học thơ ca: Từ này thường được dùng để chỉ bầu trời, không gian tinh khiết hoặc một thực thể siêu nhiên.

    • The poet described the stars as jewels scattered in the aether. (Nhà thơ miêu tả các ngôi sao như những viên ngọc rải rác trong ê-te.)
  • "aether" trong ngữ cảnh triết học: Đôi khi được dùng như một phép ẩn dụ cho một thực thể vô hình nhưng bao trùm.

    • The idea of a universal aether was once a central concept in natural philosophy. (Ý tưởng về một ê-te vũ trụ từng một khái niệm trung tâm trong triết học tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Ethereal (tính từ): Thuộc về ê-te; nhẹ nhàng, thanh khiết, siêu nhiên.

    • Her voice had an ethereal quality, as if it came from the aether itself. (Giọng ấy một phẩm chất thanh thoát, như thể đến từ chính ê-te.)
  • Ether (danh từ): Một biến thể chính tả phổ biến của "aether", đặc biệt trong hóa học (một hợp chất hữu cơ) hoặc vật hiện đại.

    • Ether was used as an anesthetic in the 19th century. (Ê-te được dùng làm thuốc gây mê vào thế kỷ 19.)
Từ đồng nghĩa
  • Không gian: space, firmament (bầu trời, không gian vũ trụ).
  • Không khí tinh khiết: air, atmosphere (bầu khí quyển, không khí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "aether". Tuy nhiên, có thể dùng trong các cụm từ miêu tả: - "to exist in the aether": tồn tại trong một không gian trừu tượng hoặc vô hình. - The data seemed to exist in the aether, accessible only through the digital network. (Dữ liệu dường như tồn tại trong ê-te, chỉ có thể truy cập qua mạng kỹ thuật số.)

Thành ngữ liên quan
  • "to be lost in the aether": bị mất tích, không thể tìm thấy (thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ hoặc triết học).
    • My email disappeared into the aether, never reaching its recipient. (Email của tôi biến mất vào ê-te, không bao giờ đến được người nhận.)