affable

/'æfəbl/
Học thuật
Thân thiện
affable

He greeted the new neighbors with an affable smile.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lịch sự, nhã nhặn, hòa nhã: "affable" mô tả một người dễ tiếp cận, dễ nói chuyện thái độ thân thiện, lịch thiệp.
    • Niềm nở, ân cần: "affable" còn chỉ sự ấm áp, niềm nở trong cách cư xử, khiến người khác cảm thấy thoải mái được chào đón.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He is an affable man who always greets everyone with a smile. (Anh ấy một người đàn ông lịch sự, luôn chào mọi người với nụ cười.)
    • The manager's affable manner made the new employees feel at ease. (Cách cư xử niềm nở của người quản lý khiến các nhân viên mới cảm thấy thoải mái.)
    • Despite his high position, he remained affable and approachable. (Mặc dùvị trí cao, ông ấy vẫn giữ được sự hòa nhã dễ gần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "affable disposition": tính tình hòa nhã, dễ mến.

    • Her affable disposition makes her popular among her colleagues. (Tính tình hòa nhã của ấy khiến được đồng nghiệp yêu mến.)
  • "affable conversation": cuộc trò chuyện thân thiện, dễ chịu.

    • We had an affable conversation over a cup of coffee. (Chúng tôi đã một cuộc trò chuyện thân thiện bên tách cà phê.)
Biến thể từ gần giống
  • Affability (danh từ): sự lịch sự, sự hòa nhã, sự niềm nở.
    • His affability is one of his greatest strengths. (Sự hòa nhã của anh ấy một trong những điểm mạnh lớn nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Amiable: dễ thương, tử tế.
  • Genial: vui vẻ, ấm áp.
  • Cordial: chân thành, nồng ấm.
  • Friendly: thân thiện.
Từ trái nghĩa
  • Unfriendly: không thân thiện.
  • Aloof: xa cách, lạnh lùng.
  • Surly: cáu kỉnh, khó chịu.
Thành ngữ liên quan
  • "An affable smile": nụ cười niềm nở.
    • She welcomed us with an affable smile. ( ấy chào đón chúng tôi với một nụ cười niềm nở.)
affable

He greeted the new neighbors with an affable smile.

tính từ
  1. lịch sự, nhã nhặn, hoà nhã; niềm nở, ân cần

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "affable"

Từ có nhắc đến "affable"