affable

/'æfəbl/
tính từ
  1. lịch sự, nhã nhặn, hoà nhã; niềm nở, ân cần

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "affable"

Từ có nhắc đến "affable"

affable
He greeted the new neighbors with an affable smile.