agonist

agonist

An agonist drug binds to a receptor to trigger a cellular response.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Sinh hóa học) Chất chủ vận: "Agonist" một loại thuốc hoặc chất có thể kết hợp với một thụ thể trên tế bào để tạo ra một phản ứng sinh lý. hoạt động bằng cách kích hoạt thụ thể, giống như cách một chất tự nhiên trong cơ thể hoạt động.
    • (Giải phẫu) chủ vận: "Agonist" chỉ một co lại trong khi một khác giãn ra. dụ, khi gập khuỷu tay, bắp tay trước (biceps) chủ vận.
    • (Văn học) Nhân vật chính: "Agonist" nhân vật chính trong một tác phẩm hư cấu, thường người tham gia vào một cuộc xung đột hoặc tranh đấu.
    • (Cổ điển) Người tham gia tranh đấu: Trong bối cảnh cổ đại, "agonist" người tham gia vào một cuộc thi đấu hoặc trận chiến.
dụ sử dụng
  • Sinh hóa học:

    • Morphine is an agonist at opioid receptors, producing pain relief. (Morphine một chất chủ vận tại các thụ thể opioid, tạo ra tác dụng giảm đau.)
    • The drug acts as a dopamine agonist to treat Parkinson's disease. (Thuốc này hoạt động như một chất chủ vận dopamine để điều trị bệnh Parkinson.)
  • Giải phẫu:

    • When you lift your arm, the deltoid acts as the agonist. (Khi bạn nâng cánh tay lên, delta đóng vai trò chủ vận.)
    • The biceps are the agonists during a bicep curl. ( bắp tay trước chủ vận trong động tác gập tay.)
  • Văn học:

    • In the novel, the protagonist is the agonist struggling against fate. (Trong tiểu thuyết, nhân vật chính chủ thể đấu tranh chống lại số phận.)
    • Shakespeare's Hamlet is a classic agonist in literature. (Hamlet của Shakespeare một nhân vật chính kinh điển trong văn học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "partial agonist": Chất chủ vận một phần, chất chỉ kích hoạt thụ thểmức độ thấp hơn so với chất chủ vận hoàn toàn.

    • Buprenorphine is a partial agonist at opioid receptors, used for addiction treatment. (Buprenorphine chất chủ vận một phần tại thụ thể opioid, được dùng trong điều trị nghiện.)
  • "inverse agonist": Chất chủ vận nghịch, chất gây ra tác dụng ngược lại so với chất chủ vận khi liên kết với thụ thể.

    • Flumazenil is an inverse agonist at benzodiazepine receptors. (Flumazenil chất chủ vận nghịch tại thụ thể benzodiazepine.)
Biến thể từ gần giống
  • Agonistic (tính từ): Liên quan đến chất chủ vận hoặc tranh đấu.

    • Agonistic behavior in animals is often related to competition. (Hành vi mang tính tranh đấuđộng vật thường liên quan đến cạnh tranh.)
  • Agonism (danh từ): Khái niệm về sự tranh đấu hoặc cạnh tranh.

    • Agonism is a key theme in ancient Greek philosophy. (Chủ nghĩa tranh đấu một chủ đề chính trong triết học Hy Lạp cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Stimulant (trong sinh hóa học): Chất kích thích (nhưng không hoàn toàn tương đương, "agonist" cụ thể hơn).
  • Protagonist (trong văn học): Nhân vật chính, người dẫn dắt câu chuyện.
  • Combatant (trong bối cảnh cổ điển): Người chiến đấu, người tham gia trận chiến.
Từ trái nghĩa
  • Antagonist (danh từ): Chất đối vận (trong sinh hóa học) hoặc nhân vật phản diện (trong văn học).
    • Naloxone is an antagonist that blocks opioid receptors. (Naloxone chất đối vận ngăn chặn thụ thể opioid.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Act as an agonist: Hoạt động như một chất chủ vận.

    • This compound acts as an agonist on serotonin receptors. (Hợp chất này hoạt động như một chất chủ vận trên thụ thể serotonin.)
  • Bind to an agonist: Liên kết với một chất chủ vận.

    • The drug binds to the agonist site on the receptor. (Thuốc liên kết với vị trí chủ vận trên thụ thể.)
Thành ngữ liên quan
  • "Agonist of change": Người thúc đẩy sự thay đổi (một cách ẩn dụ, sử dụng ý nghĩa tranh đấu của từ).
    • She was an agonist of change in the company, always pushing for innovation. ( ấy người thúc đẩy sự thay đổi trong công ty, luôn thúc đẩy sự đổi mới.)