aide
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
aide
aide
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "aide"
đà
âm dương
đánh vòng
chống
cứu giúp
cưu mang
ét
khuông phò
làm giúp
lẫn nhau
mắc nợ
mong chờ
ngoặc
nhờ
nhờ có
phụ
sở cậy
sổ tay
thành tâm
thiết thực
tính toán
tốt mối
trông nhờ
trù trừ
vần công
viện trợ
viện trợ
với
với
vô tư
vô tư
vững bụng
xong
xong
yêu cầu
yêu cầu
ỷ lại
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...