đà

  1. tige de roulement (qu'on place au-dessous d'un objet lourd pour le déplacer à l'aide d'un levier...)
  2. élan; lancée
  3. brun
    • vải đà
      étoffe brune

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

đà
Một người thợ lăn một khúc gỗ tròn làm đà dưới một chiếc hòm lớn.