air hole
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lỗ thông hơi, lỗ thoáng khí: "air hole" chỉ một lỗ hoặc khe hở cho phép không khí đi qua, thường được thiết kế trong các cấu trúc như hầm, phòng kín hoặc thiết bị.
- Hốc khí (trong hàng không): "air hole" cũng chỉ một vùng không khí có áp suất thấp hoặc không khí giáng xuống đột ngột, khiến máy bay mất độ cao nhanh chóng.
Ví dụ sử dụng
Lỗ thông hơi:
- The cave had a small air hole near the ceiling. (Hang động có một lỗ thông hơi nhỏ gần trần.)
- Make sure the air holes in the container are not blocked. (Hãy đảm bảo các lỗ thông hơi trong thùng chứa không bị tắc.)
Hốc khí (hàng không):
- The plane suddenly dropped due to an air hole. (Máy bay đột nhiên giảm độ cao do hốc khí.)
- Pilots are trained to handle air holes during turbulence. (Phi công được huấn luyện để xử lý các hốc khí khi nhiễu động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to hit an air hole": gặp phải hốc khí (trong hàng không).
- The aircraft hit an air hole and descended sharply. (Máy bay gặp hốc khí và lao xuống mạnh.)
"to provide an air hole": cung cấp lỗ thông hơi.
- The engineer designed a small air hole to ventilate the underground tunnel. (Kỹ sư đã thiết kế một lỗ thông hơi nhỏ để thông gió cho đường hầm ngầm.)
Biến thể và từ gần giống
Vent (danh từ): lỗ thông gió, cửa gió.
- The room needs a vent to let fresh air in. (Căn phòng cần một lỗ thông gió để đưa không khí trong lành vào.)
Air pocket (danh từ): hốc khí (từ đồng nghĩa với nghĩa hàng không).
- The plane encountered an air pocket during the storm. (Máy bay gặp hốc khí trong cơn bão.)
Từ đồng nghĩa
- Vent: lỗ thông hơi (nghĩa thứ nhất).
- Air pocket: hốc khí (nghĩa thứ hai).
- Breathing hole: lỗ thở (dùng cho động vật dưới băng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "air hole", nhưng có thể kết hợp với động từ như "make" (tạo ra) hoặc "cover" (che lại):
- They made an air hole in the ice for the seals. (Họ tạo một lỗ thở trên băng cho hải cẩu.)
- Cover the air hole to keep the warmth inside. (Che lỗ thông hơi lại để giữ ấm bên trong.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "air hole", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc hàng không.