alèse

Học thuật
Thân thiện
alèse

Une alèse propre est placée sous le drap du lit.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tấm lót giường chống thấm: Một tấm vải hoặc vật liệu không thấm nước, thường bằng nhựa hoặc vải chống thấm, được đặt dưới ga trải giường để bảo vệ đệm khỏi bị ướt hoặc bẩn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il faut mettre une alèse propre sur le lit du bébé. (Cần phải đặt một tấm lót giường chống thấm sạch lên giường của em bé.)
    • L'alèse en plastique protège le matelas. (Tấm lót giường bằng nhựa bảo vệ đệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Alèse jetable": tấm lót giường dùng một lần, thường được sử dụng trong các cơ sở y tế hoặc chăm sóc.
    • L'hôpital utilise des alèses jetables pour des raisons d'hygiène. (Bệnh viện sử dụng các tấm lót giường dùng một lần lý do vệ sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Alaise (danh từ giống cái): Đâymột biến thể chính tả khác của từ "alèse", cùng nghĩa cách sử dụng.
    • "Alaise" est une orthographe alternative pour "alèse". ("Alaise" là một cách viết chính tả khác của "alèse".)
Từ đồng nghĩa
  • Protège-matelas (danh từ giống đực): tấm bảo vệ đệm. Từ này nhấn mạnh chức năng bảo vệ hơn là tính chống thấm.
  • Drap housse imperméable (cụm danh từ): ga chụp chống thấm.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "alèse" một cách đặc thù.

alèse

Une alèse propre est placée sous le drap du lit.

danh từ giống cái
  1. như alaise