alêne

Học thuật
Thân thiện
alêne

Le cordonnier utilise une alêne pour percer le cuir épais de la chaussure.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cái dùi (của thợ giày): Một dụng cụ nhỏ, nhọn, thường bằng kim loại, được thợ đóng giày sử dụng để đục lỗ trên da trước khi khâu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le cordonnier utilise une alêne pour percer le cuir. (Người thợ giày sử dụng một cái dùi để đâm thủng da.)
    • Elle a acheté une nouvelle alêne pour son atelier de maroquinerie. ( ấy đã mua một cái dùi mới cho xưởng đồ da của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Travail à l'alêne": Công việc thủ công đòi hỏi sự tỉ mỉ, khéo léo, thường liên quan đến việc sử dụng dùi.
    • La reliure de ce livre est un véritable travail à l'alêne. (Việc đóng bìa cuốn sách nàymột công việc thủ công tỉ mỉ thực sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Alêner (động từ, cổ): Dùng dùi để làm việc.
  • Poinçon (danh từ giống đực): Cái dùi, dụng cụ đục lỗ (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong nhiều ngành thủ công khác).
Từ đồng nghĩa
  • Poinçon à main: Dùi tay.
  • Poinçon de sellier: Dùi của thợ đóng yên ngựa/thợ da.
Lưu ý
  • Từ alênemột danh từ giống cái. Cần phân biệt với từ haleine (danh từ giống cái có nghĩa là "hơi thở") do cách phát âm gần giống.
alêne

Le cordonnier utilise une alêne pour percer le cuir épais de la chaussure.

danh từ giống cái
  1. cái dùi (của thợ giày)
    • Allène, haleine