all-in

/'ɔ:lin/
Học thuật
Thân thiện
all-in

The vacation package is all-in with meals and activities.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bao gồm tất cả, trọn gói: "all-in" mô tả một mức giá, chi phí hoặc dịch vụ đã bao gồm mọi thứ, không khoản phụ phí nào thêm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The resort offers an all-in package for your vacation. (Khu nghỉ dưỡng cung cấp một gói dịch vụ trọn gói cho kỳ nghỉ của bạn.)
    • Is the ticket price all-in, or do I need to pay extra for meals? (Giá vé đã bao gồm tất cả chưa, hay tôi cần trả thêm tiền cho các bữa ăn?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "all-in rate": mức giá/mức phí trọn gói.

    • The hotel advertises an all-in rate that covers room, breakfast, and airport transfer. (Khách sạn quảng cáo một mức giá trọn gói bao gồm phòng, bữa sáng đưa đón sân bay.)
  • "to go all-in" (thành ngữ, từ lóng trong poker kinh doanh): dồn hết vốn liếng, cam kết hoàn toàn.

    • He decided to go all-in and invest his entire savings in the startup. (Anh ấy quyết định dồn hết vốn đầu toàn bộ tiền tiết kiệm vào công ty khởi nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • All-inclusive (adj): bao gồm tất cả, trọn gói (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
    • We booked an all-inclusive holiday. (Chúng tôi đã đặt một kỳ nghỉ trọn gói.)
Từ đồng nghĩa
  • Comprehensive: toàn diện, bao quát.
  • Inclusive: bao gồm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "all-in" với tư cách một tính từ.)

Thành ngữ liên quan
  • All in all: nhìn chung, tóm lại.

    • All in all, it was a successful trip. (Nhìn chung, đó một chuyến đi thành công.)
  • To be all in (thành ngữ, thông tục): kiệt sức, mệt nhoài.

    • After working for 12 hours straight, I'm all in. (Sau khi làm việc liên tục 12 tiếng, tôi kiệt sức rồi.)
all-in

The vacation package is all-in with meals and activities.

tính từ
  1. bao gồm tất cả