alley cat
Định nghĩa
Danh từ: - Mèo hoang: "alley cat" chỉ một con mèo sống lang thang trên đường phố, không có chủ, thường được tìm thấy trong các con hẻm (alley).
Ví dụ sử dụng
- (Con mèo hoang lục tung thùng rác để tìm thức ăn.)
- (Chúng tôi đã nhận nuôi một con mèo hoang thân thiện từ khu phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to live like an alley cat": sống lang thang, không nơi nương tựa, thường dùng để chỉ lối sống bụi đời.
- After losing his job, he lived like an alley cat for a few months. (Sau khi mất việc, anh ta sống lang thang như mèo hoang trong vài tháng.)
Biến thể và từ gần giống
- Stray cat (n): mèo đi lạc, mèo hoang (từ đồng nghĩa gần, nhưng "stray cat" nhấn mạnh việc mèo từng có chủ rồi bỏ đi).
- Feral cat (n): mèo hoang dã (thường là mèo đã sống hoàn toàn trong tự nhiên, không quen với con người).
Từ đồng nghĩa
- Homeless cat: mèo vô gia cư.
- Street cat: mèo đường phố.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verb trực tiếp với "alley cat", nhưng có thể dùng:
- Scavenge for food: lục tìm thức ăn (hành động điển hình của alley cat).
- Alley cats often scavenge for food in dumpsters. (Mèo hoang thường lục tìm thức ăn trong các thùng rác lớn.)
Thành ngữ liên quan
- "Not enough room to swing a cat": không đủ không gian (thành ngữ này không liên quan trực tiếp đến "alley cat", nhưng có từ "cat").
- "Let the cat out of the bag": để lộ bí mật (cũng không liên quan trực tiếp).