edited
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được chỉnh sửa, được sửa đổi: Dùng để mô tả một tài liệu, văn bản, bản ghi âm, hoặc hình ảnh đã trải qua quá trình xem xét, sửa chữa, cắt gọt hoặc tổ chức lại để cải thiện chất lượng, độ chính xác hoặc sự phù hợp.
- Được biên tập: Đặc biệt trong lĩnh vực xuất bản, từ này chỉ một bản thảo đã được biên tập viên xem xét, sửa lỗi và chuẩn bị cho việc in ấn hoặc phát hành.
Ví dụ sử dụng
- (Đây là bản đã chỉnh sửa của cuộc phỏng vấn, với tất cả những nhận xét lạc đề đã được loại bỏ.)
- (Bản thảo được biên tập rõ ràng và súc tích hơn nhiều so với bản nháp đầu tiên.)
- (Cô ấy đã gửi những bức ảnh đã chỉnh sửa cho tạp chí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "heavily edited": được chỉnh sửa nhiều, thay đổi đáng kể.
- The documentary was heavily edited to support a specific narrative. (Bộ phim tài liệu đã bị chỉnh sửa rất nhiều để ủng hộ một cách kể chuyện cụ thể.)
- "newly edited": vừa mới được chỉnh sửa/biên tập.
- The newly edited edition of the textbook includes updated statistics. (Ấn bản vừa được biên tập mới của cuốn sách giáo khoa có các số liệu thống kê cập nhật.)
Biến thể và từ gần giống
- Edit (động từ): chỉnh sửa, biên tập.
- He will edit the video before posting it. (Anh ấy sẽ chỉnh sửa video trước khi đăng nó.)
- Editor (danh từ): biên tập viên, người chỉnh sửa.
- The editor suggested several changes to the article. (Biên tập viên đã đề xuất một số thay đổi cho bài báo.)
- Edition (danh từ): ấn bản, lần xuất bản.
- This is the third edition of the dictionary. (Đây là ấn bản thứ ba của từ điển.)
Từ đồng nghĩa
- Revised: đã được xem xét lại và sửa chữa.
- Corrected: đã được sửa cho đúng.
- Amended: đã được sửa đổi, bổ sung (thường cho văn bản pháp lý hoặc chính thức).
- Redacted: đã được biên tập bằng cách xóa hoặc che thông tin nhạy cảm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ 'edited'. Các cụm động từ liên quan đến động từ gốc 'edit'.) - Edit out: cắt bỏ, loại bỏ khỏi bản cuối cùng. - They had to edit out several scenes for time. (Họ phải cắt bỏ vài cảnh vì vấn đề thời lượng.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng tính từ 'edited'.)