alto

/'æltou/
Học thuật
Thân thiện
alto

Une musicienne joue de l'alto dans un orchestre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Giọng nữ trầm: Trong âm nhạc, "alto" chỉ loại giọng hát nữ âm vực trầm nhất, nằm giữa giọng soprano (nữ cao) giọng tenor (nam cao).
    • Đàn antô: Một nhạc cụ thuộc họ vĩ cầm, kích thước lớn hơn violin nhưng nhỏ hơn cello, thường chơi phần giai điệu trung.
    • Kèn antô: Một loại kèn đồng âm thanh trầm, thường được sử dụng trong các dàn nhạc kèn đồng hoặc hợp xướng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Elle a une belle voix d'alto. ( ấy có một giọng alto tuyệt đẹp.)
    • Il joue de l'alto dans l'orchestre. (Anh ấy chơi đàn alto trong dàn nhạc.)
    • La partition pour l'alto est écrite en clef d'ut. (Bản nhạc cho kèn alto được viết bằng khóa Đô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chanter en alto": Hát bằng giọng alto.

    • Dans la chorale, elle préfère chanter en alto. (Trong dàn hợp xướng, ấy thích hát bằng giọng alto hơn.)
  • "Partie d'alto": Phần nhạc dành cho alto (giọng hát hoặc nhạc cụ).

    • La partie d'alto de cette symphonie est très mélodique. (Phần alto trong bản giao hưởng này rất du dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Altiste (danh từ): Người chơi đàn alto hoặc người hát giọng alto.
    • L'altiste a donné un solo magnifique. (Nghệ sĩ chơi đàn alto đã trình diễn một bản độc tấu tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
  • Contralto (danh từ): Cách gọi khác, chính xác hơn cho giọng nữ trầm.
  • Viole (danh từ): Tên gọi của đàn alto, nhưng hiện nay ít dùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ "alto" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "alto" trong tiếng Pháp.)

alto

Une musicienne joue de l'alto dans un orchestre.

danh từ giống đực
  1. (âm nhạc) giọng nữ trầm
  2. (âm nhạc) đàn antô
  3. (âm nhạc) kèn antô