aménité

Học thuật
Thân thiện
aménité

Une personne fait preuve d'aménité en tenant la porte à un inconnu.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính nhã nhặn, sự lịch sự, sự dễ chịu: Chỉ phẩm chất lịch sự, tử tế, dễ mến trong cách cư xử hoặc giao tiếp, tạo cảm giác dễ chịu.
    • (Số nhiều, dùng với nghĩa mỉa mai) Những lời xúc phạm, lời lẽ khó chịu: Khi dùngdạng số nhiều ("aménités"), từ này thường mang nghĩa mỉa mai, chỉ những lời lẽ thô lỗ, xúc phạm được nói ra dưới vẻ bề ngoài lịch sự.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa tích cực):

    • Elle a accueilli ses invités avec beaucoup d'aménité. ( ấy đón tiếp khách với sự nhã nhặn/lịch sự rất lớn.)
    • L'aménité de son caractère le rend très apprécié. (Sự dễ chịu trong tính cách khiến anh ấy được quý mến.)
  • Danh từ số nhiều (nghĩa mỉa mai):

    • Ils ont échangé quelques aménités avant d'en venir aux mains. (Họ trao đổi vài lời xúc phạm (mỉa mai) trước khi lao vào ẩu đả.)
    • Après la réunion, il m'a adressé des aménités peu flatteuses. (Sau cuộc họp, anh ta đã nói với tôi vài lời khó nghe (mỉa mai).)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avec aménité": một cách lịch sự, nhã nhặn.

    • Il a refusé l'offre, mais avec aménité. (Anh ấy đã từ chối lời đề nghị, nhưng một cách rất lịch sự.)
  • "user d'aménité" (cổ văn): cư xử một cách nhã nhặn, lịch thiệp.

    • Le diplomate usa de beaucoup d'aménité dans ses négociations. (Nhà ngoại giao đã cư xử rất nhã nhặn trong các cuộc đàm phán của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Aimable (adj): dễ thương, đáng yêu, tử tế (tính từ mô tả phẩm chất).

    • C'est une personne très aimable. (Đómột người rất tử tế.)
  • Courtoisie (n.f): sự lịch sự, nhã nhặn (từ gần nghĩa, nhưng ít mang sắc thái mỉa mai).

    • Il a répondu avec une parfaite courtoisie. (Anh ấy đã trả lời với sự lịch sự hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Politesse: sự lịch sự.
  • Affabilité: sự dễ mến, dễ gần.
  • Gentillesse: sự tử tế, tốt bụng.
  • (Cho nghĩa mỉa mai) Insultes: những lời xúc phạm; Grossièretés: những lời thô lỗ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "aménité")

Thành ngữ liên quan
  • Échanger des aménités: (mỉa mai) trao đổi những lời lẽ xúc phạm, cãi nhau.
    • Les deux politiciens ont échangé des aménités lors du débat. (Hai chính trị gia đã trao đổi những lời xúc phạm nhau trong cuộc tranh luận.)
aménité

Une personne fait preuve d'aménité en tenant la porte à un inconnu.

danh từ giống cái
  1. tính nhã nhặn
  2. (số nhiều) (mỉa mai) lời xúc phạm