amant

Học thuật
Thân thiện
amant

Un amant offre un bouquet de fleurs à sa bien-aimée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người tình, người yêu (nam): Chỉ người đàn ông quan hệ tình cảm lãng mạn, thườngngoài hôn nhân, với một người khác.
    • (Văn học) Người say mê, người chuộng: Chỉ người niềm đam mê, sự yêu thích sâu sắc đối với một điều đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (nghĩa "người tình"):

    • Elle a rencontré son amant pendant ses vacances. ( ấy đã gặp người tình của mình trong kỳ nghỉ.)
    • Le roman raconte l'histoire d'une femme et de son amant. (Cuốn tiểu thuyết kể lại câu chuyện về một người phụ nữ người tình của ta.)
  • Danh từ giống đực (nghĩa văn học "người say mê"):

    • C'est un amant de la nature. (Đómột người say mê thiên nhiên.)
    • Un amant des arts. (Một người yêu nghệ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Amant de cœur": người tình chính, người yêu thực sự (trái ngược với mối quan hệ chỉ dựa trên thể xác).

    • Il n'était pas son mari, mais son amant de cœur. (Ông ấy không phảichồng , người tình chính của .)
  • "Vieil amant": người tình già, thường ám chỉ mối quan hệ lâu dài hoặc người đàn ông lớn tuổi trong mối quan hệ.

    • Elle est retournée vers son vieil amant. ( ấy đã quay trở lại với người tình của mình.)
Biến thể từ liên quan
  • Amante (danh từ giống cái): người tình, người yêu (nữ).

    • Elle était son amante pendant de nombreuses années. ( ấy từngngười tình của ông ta trong nhiều năm.)
  • Aimer (động từ): yêu.

    • Il aime profondément sa famille. (Anh ấy yêu gia đình mình sâu sắc.)
  • Amour (danh từ giống đực): tình yêu.

    • L'amour est un sentiment puissant. (Tình yêumột cảm xúc mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Amoureux: người yêu (mang sắc thái lãng mạn, có thểtrong hoặc ngoài hôn nhân).
  • Maîtresse (giống cái) / Maître (giống đực, ít dùng): nhân tình (thường nhấn mạnh quan hệ ngoại tình hoặc bí mật).
Thành ngữ liên quan
  • "Être l'amant de...": là người tình của...

    • On dit qu'il est l'amant de la femme du directeur. (Người ta nói anh tangười tình của vợ giám đốc.)
  • "Plus facile d'être amant que mari": Làm người tình thì dễ hơn làm chồng (thành ngữ, chỉ trích sự thiếu trách nhiệm).

    • Comme le disait Balzac, il est plus facile d'être amant que mari. (Như Balzac đã nói, làm người tình dễ hơn làm chồng.)
amant

Un amant offre un bouquet de fleurs à sa bien-aimée.

danh từ giống đực
  1. người tình, người yêu
    • "Il est plus facile d'être amant que mari" (Balz.)
      làm người tình dễ hơn làm chồng
  2. (văn học) người chuộng
    • Amant de la gloire
      người chuộng danh
    • Aman