émeri
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Khoáng vật học) Đá nhám: Một loại đá tự nhiên rất cứng, được sử dụng chủ yếu để mài, đánh bóng hoặc làm nhẵn các bề mặt khác.
- Giấy nhám, giấy ráp: Vật liệu mài mòn, thường là một tờ giấy hoặc vải có dán các hạt đá nhám nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'émeri est une roche très dure utilisée pour polir. (Đá nhám là một loại đá rất cứng được dùng để đánh bóng.)
- Il a pondu le bois avec du papier d'émeri. (Anh ấy đã chà nhám gỗ bằng giấy ráp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bouché à l'émeri" (thân mật): Thiển cận, hẹp hòi; người có tầm nhìn hạn hẹp, không chịu tiếp thu ý kiến mới.
- Il ne veut rien écouter, il est complètement bouché à l'émeri. (Hắn ta chẳng muốn nghe gì cả, hoàn toàn là một kẻ thiển cận.)
Biến thể và từ liên quan
- Papier d'émeri (cụm danh từ): Giấy nhám, giấy ráp.
- Pour lisser cette surface, il vous faut du papier d'émeri fin. (Để làm nhẵn bề mặt này, bạn cần giấy ráp mịn.)
Từ đồng nghĩa
- Abrésif (danh từ): Chất mài mòn (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả émeri).
- Ponce (danh từ giống cái): Đá bọt, cũng dùng để mài hoặc đánh bóng.
danh từ giống đực
- (khoáng vật học) đá nhám
- bouché à l'émeri(thân mật) thiển cận; ngu
- papier d'émerigiấy ráp