anagogic

/,ænə'gɔdʤik/ Cách viết khác : (anagogical) /,ænə'rɔdʤikəl/
Học thuật
Thân thiện
anagogic

The poet's anagogic verse points toward a higher spiritual truth.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về phép giải thích thần bí, đặc biệt giải thích Kinh Thánh theo nghĩa tâm linh hoặc huyền bí: Từ này mô tả một cách diễn giải văn bản, thường văn bản tôn giáo thiêng liêng, vượt ra ngoài nghĩa đen nghĩa bóng, hướng tới những ý nghĩa tâm linh cao siêu về những chân lý vĩnh cửu, thiên đường hoặc số phận cuối cùng của linh hồn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The poet offered an anagogic reading of the ancient text, seeing it as a map for the soul's journey to God. (Nhà thơ đã đưa ra một cách đọc theo lối thần bí đối với văn bản cổ, xem như một bản đồ cho hành trình của linh hồn tới Chúa.)
    • Medieval theologians often used anagogic interpretation to find spiritual truths in the Old Testament. (Các nhà thần học thời Trung Cổ thường sử dụng cách diễn giải thần bí để tìm ra những chân lý tâm linh trong Cựu Ước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phê bình văn học triết học: Thuật ngữ "anagogic" đôi khi được mở rộng để chỉ cách đọc bất kỳ văn bản nào (không chỉ tôn giáo) ở cấp độ ý nghĩa tối cao, liên quan đến các mục đích tối hậu, vận mệnh hoặc các chân lý phổ quát.
    • The critic's approach was anagogic, seeking the ultimate philosophical message behind the novel's plot. (Cách tiếp cận của nhà phê bình mang tính thần bí cao siêu, tìm kiếm thông điệp triết học tối hậu đằng sau cốt truyện của cuốn tiểu thuyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Anagogical (adj): Một biến thể tính từ khác của "anagogic", cùng nghĩa.
    • He preferred the anagogical method of scriptural analysis. (Ông ấy thích phương pháp phân tích kinh sách theo lối thần bí hơn.)
  • Anagoge (n): Danh từ chỉ chính phép giải thích thần bí hoặc cấp độ ý nghĩa thần bí đó.
    • The fourth level of medieval interpretation is anagoge. (Cấp độ thứ của diễn giải thời Trung Cổ ý nghĩa thần bí.)
Từ đồng nghĩa
  • Mystical (thuộc về huyền bí, thần bí): Nhấn mạnh đến sự hiểu biết trực giác hoặc kinh nghiệm về những chân lý thiêng liêng.
  • Spiritual (thuộc về tâm linh): Liên quan đến tinh thần hoặc linh hồn, thay vì những thứ vật chất hay nghĩa đen.
Từ trái nghĩa
  • Literal (theo nghĩa đen): Giải thích từ ngữ theo nghĩa thông thường, cơ bản chính xác nhất.
  • Historical (theo nghĩa lịch sử): Liên quan đến bối cảnh, sự kiện hoặc nghĩa đen trong lịch sử.
Lưu ý sử dụng
  • "Anagogic" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh thần học, nghiên cứu tôn giáo, phê bình văn học hoặc triết học. hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
  • Cách diễn giải "anagogic" thường được coi cấp độ cao nhất trong lý thuyết diễn giải bốn cấp độ thời Trung Cổ (nghĩa đen, nghĩa bóng, nghĩa đạo đức, nghĩa thần bí).
anagogic

The poet's anagogic verse points toward a higher spiritual truth.

tính từ
  1. (thuộc) phép giải thích kinh thánh theo nghĩa thần bí

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "anagogic"