analyse

/'ænəlaiz/
danh từ giống cái
  1. sự phân tích
    • Analyse d'un roman
      sự phân tích một cuốn tiểu thuyết
    • Roman d'analyse
      tiểu thuyết tâmphân tích
    • Analyse chimique
      phân tích hóa học
    • Analyse grammaticale
      sự phân tích từ
    • Analyse logique
      sự phân tích câu
    • Avoir l'esprit d'analyse
      óc phân tích
    • Analyse du sang/des urines
      sự phân tích máu/nước tiểu
  2. (toán học) giải tích
  3. en dernière analyse+ xét đến cùng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

analyse
L'étudiante fait une analyse détaillée du poème en classe.