anapsid

anapsid

A turtle basks on a sunlit log, its anapsid skull clearly visible.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài bò sát nguyên thủy: "anapsid" chỉ một nhóm bò sát cổ đại hộp sọ không lỗ thái dương (temporal opening), một đặc điểm giải phẫu quan trọng. Tất cả các loài trong nhóm này đã tuyệt chủng ngoại trừ rùa.
dụ sử dụng
  • (Loài anapsid một loài bò sát nguyên thủy với cấu trúc hộp sọ độc đáo.)
  • (Rùa loài anapsid duy nhất còn sống sót cho đến ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "anapsid skull": hộp sọ không lỗ thái dương.

    • The anapsid skull is characterized by the absence of temporal openings. (Hộp sọ anapsid được đặc trưng bởi sự thiếu vắng các lỗ thái dương.)
  • "anapsid lineage": dòng dõi anapsid.

    • The anapsid lineage includes many extinct reptiles. (Dòng dõi anapsid bao gồm nhiều loài bò sát đã tuyệt chủng.)
Biến thể từ gần giống
  • Anapsid (tính từ): thuộc về nhóm anapsid.
    • The anapsid condition is seen in turtles. (Tình trạng anapsid được thấyrùa.)
Từ đồng nghĩa
  • Anapsid reptile: bò sát anapsid (cụm từ mô tả cùng một nhóm).
  • Primitive reptile: bò sát nguyên thủy (mô tả đặc điểm chung, không chính xác hoàn toàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "anapsid" danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan "anapsid" thuật ngữ khoa học chuyên ngành.