descendent

Học thuật
Thân thiện
descendent

A descendent of the original settlers still lives in the old farmhouse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Con cháu, hậu duệ: Một người liên hệ huyết thống trực tiếp với một tổ tiên hoặc một nhóm người cụ thể nào đó trong quá khứ.
    • Người nối dõi: Người thuộc thế hệ sau, tiếp nối dòng dõi, gia tộc.
  2. Tính từ:

    • Tiếp tục, tiếp diễn do được truyền lại: được hoặc tồn tại như một kết quả được truyền thừa từ tổ tiên, thế hệ trước.
    • Đi xuống, sa sút, xuống dốc: Đang xu hướng giảm sút, thấp kém hoặc tệ hơn so với trước đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She is a direct descendent of the famous poet. ( ấy hậu duệ trực tiếp của nhà thơ nổi tiếng.)
    • The descendants of the early settlers still live in this village. (Con cháu của những người định cư đầu tiên vẫn sốngngôi làng này.)
  • Tính từ:

    • Many cultural traditions are descendent from ancient practices. (Nhiều truyền thống văn hóa được tiếp nối từ những tập tục cổ xưa.)
    • The company's descendent profits worried the investors. (Lợi nhuận đi xuống của công ty khiến các nhà đầu lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be descendent from...": hậu duệ của..., nguồn gốc từ...
    • This breed of dog is descendent from wolves. (Giống chó này nguồn gốc từ loài sói.)
Biến thể từ gần giống
  • Descendant (n): (Cách viết phổ biến hơn) Con cháu, hậu duệ.
    • He is a descendant of a royal family. (Anh ấy hậu duệ của một gia đình hoàng tộc.)
  • Descent (n): Sự đi xuống; nguồn gốc, dòng dõi.
    • The plane began its descent. (Máy bay bắt đầu hạ độ cao.)
    • She is of Vietnamese descent. ( ấy gốc gác Việt Nam.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Offspring (con cái), progeny (con cháu), successor (người kế vị, người kế tục).
  • Tính từ: Derived ( nguồn gốc từ), declining (đang suy giảm), falling (đang rơi xuống).
Từ trái nghĩa
  • Danh từ: Ancestor (tổ tiên), forefather (tiền nhân).
  • Tính từ: Ascendant (đang lên, thịnh vượng), rising (đang tăng lên).
Lưu ý
  • Từ "descendent" (với đuôi -ent) ít phổ biến hơn so với cách viết "descendant" (với đuôi -ant), đặc biệt khi dùng làm danh từ. Cả hai cách viết đều có nghĩa tương đương.
descendent

A descendent of the original settlers still lives in the old farmhouse.

Adjective
  1. tiếp tục, tiếp diễn do được ông bà, tổ tiên truyền lại
  2. đi xuống, sa sút, xuống dốc
Noun
  1. con cháu, hậu duệ, người nối dõi

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống