descendent
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Con cháu, hậu duệ: Một người có liên hệ huyết thống trực tiếp với một tổ tiên hoặc một nhóm người cụ thể nào đó trong quá khứ.
- Người nối dõi: Người thuộc thế hệ sau, tiếp nối dòng dõi, gia tộc.
Tính từ:
- Tiếp tục, tiếp diễn do được truyền lại: Có được hoặc tồn tại như một kết quả được truyền thừa từ tổ tiên, thế hệ trước.
- Đi xuống, sa sút, xuống dốc: Đang có xu hướng giảm sút, thấp kém hoặc tệ hơn so với trước đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She is a direct descendent of the famous poet. (Cô ấy là hậu duệ trực tiếp của nhà thơ nổi tiếng.)
- The descendants of the early settlers still live in this village. (Con cháu của những người định cư đầu tiên vẫn sống ở ngôi làng này.)
Tính từ:
- Many cultural traditions are descendent from ancient practices. (Nhiều truyền thống văn hóa được tiếp nối từ những tập tục cổ xưa.)
- The company's descendent profits worried the investors. (Lợi nhuận đi xuống của công ty khiến các nhà đầu tư lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be descendent from...": Là hậu duệ của..., có nguồn gốc từ...
- This breed of dog is descendent from wolves. (Giống chó này có nguồn gốc từ loài sói.)
Biến thể và từ gần giống
- Descendant (n): (Cách viết phổ biến hơn) Con cháu, hậu duệ.
- He is a descendant of a royal family. (Anh ấy là hậu duệ của một gia đình hoàng tộc.)
- Descent (n): Sự đi xuống; nguồn gốc, dòng dõi.
- The plane began its descent. (Máy bay bắt đầu hạ độ cao.)
- She is of Vietnamese descent. (Cô ấy có gốc gác Việt Nam.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Offspring (con cái), progeny (con cháu), successor (người kế vị, người kế tục).
- Tính từ: Derived (có nguồn gốc từ), declining (đang suy giảm), falling (đang rơi xuống).
Từ trái nghĩa
- Danh từ: Ancestor (tổ tiên), forefather (tiền nhân).
- Tính từ: Ascendant (đang lên, thịnh vượng), rising (đang tăng lên).
Lưu ý
- Từ "descendent" (với đuôi -ent) ít phổ biến hơn so với cách viết "descendant" (với đuôi -ant), đặc biệt khi dùng làm danh từ. Cả hai cách viết đều có nghĩa tương đương.
Adjective
- tiếp tục, tiếp diễn do được ông bà, tổ tiên truyền lại
- đi xuống, sa sút, xuống dốc
Noun
- con cháu, hậu duệ, người nối dõi