descendant

/di'sendənt/
Học thuật
Thân thiện
descendant

A descendant of the original settlers still lives in the old farmhouse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con cháu, hậu duệ: Một người liên hệ huyết thống trực tiếp với một tổ tiên hoặc một nhóm người ở thế hệ trước đó.
    • Người nối dõi: Người thuộc thế hệ sau trong một dòng họ, kế thừa di sản hoặc truyền thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She is a direct descendant of the famous poet. ( ấy hậu duệ trực tiếp của nhà thơ nổi tiếng.)
    • Many descendants of the original settlers still live in this town. (Nhiều người con cháu của những cư dân đầu tiên vẫn sốngthị trấn này.)
    • He has no descendants to inherit his business. (Ông ấy không người nối dõi để kế thừa việc kinh doanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Direct descendant": Hậu duệ trực tiếp (con, cháu nội/ngoại).

    • Only a direct descendant can claim the title. (Chỉ một hậu duệ trực tiếp mới có thể yêu cầu danh hiệu đó.)
  • "Living descendant": Hậu duệ còn sống.

    • The museum is searching for living descendants of the artist. (Bảo tàng đang tìm kiếm những hậu duệ còn sống của nghệ sĩ.)
Biến thể từ gần giống
  • Descendent (adj, noun): Cách viết biến thể ít phổ biến hơn của "descendant", cùng nghĩa.
  • Lineal descendant (n): Hậu duệ theo dòng dõi trực tiếp (không bao gồm họ hàng bàng hệ).
Từ đồng nghĩa
  • Offspring: Con cái, hậu duệ (thường dùng cho con trực tiếp hơn).
  • Heir: Người thừa kế (nhấn mạnh quyền thừa kế tài sản hoặc danh hiệu).
  • Scion: Chồi non; (nghĩa bóng) con cháu, đặc biệt của một gia đình quý tộc hoặc nổi tiếng.
Từ trái nghĩa
  • Ancestor: Tổ tiên.
  • Forebear: Ông bà, tổ tiên.
Thành ngữ liên quan
  • "To be a descendant of": con cháu của.
    • He is proud to be a descendant of a long line of scholars. (Anh ấy tự hào con cháu của một dòng họ học giả lâu đời.)
descendant

A descendant of the original settlers still lives in the old farmhouse.

danh từ
  1. con cháu; người nối dõi

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống