descendant
/di'sendənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con cháu, hậu duệ: Một người có liên hệ huyết thống trực tiếp với một tổ tiên hoặc một nhóm người ở thế hệ trước đó.
- Người nối dõi: Người thuộc thế hệ sau trong một dòng họ, kế thừa di sản hoặc truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She is a direct descendant of the famous poet. (Cô ấy là hậu duệ trực tiếp của nhà thơ nổi tiếng.)
- Many descendants of the original settlers still live in this town. (Nhiều người con cháu của những cư dân đầu tiên vẫn sống ở thị trấn này.)
- He has no descendants to inherit his business. (Ông ấy không có người nối dõi để kế thừa việc kinh doanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Direct descendant": Hậu duệ trực tiếp (con, cháu nội/ngoại).
- Only a direct descendant can claim the title. (Chỉ một hậu duệ trực tiếp mới có thể yêu cầu danh hiệu đó.)
"Living descendant": Hậu duệ còn sống.
- The museum is searching for living descendants of the artist. (Bảo tàng đang tìm kiếm những hậu duệ còn sống của nghệ sĩ.)
Biến thể và từ gần giống
- Descendent (adj, noun): Cách viết biến thể ít phổ biến hơn của "descendant", có cùng nghĩa.
- Lineal descendant (n): Hậu duệ theo dòng dõi trực tiếp (không bao gồm họ hàng bàng hệ).
Từ đồng nghĩa
- Offspring: Con cái, hậu duệ (thường dùng cho con trực tiếp hơn).
- Heir: Người thừa kế (nhấn mạnh quyền thừa kế tài sản hoặc danh hiệu).
- Scion: Chồi non; (nghĩa bóng) con cháu, đặc biệt của một gia đình quý tộc hoặc nổi tiếng.
Từ trái nghĩa
- Ancestor: Tổ tiên.
- Forebear: Ông bà, tổ tiên.
Thành ngữ liên quan
- "To be a descendant of": Là con cháu của.
- He is proud to be a descendant of a long line of scholars. (Anh ấy tự hào là con cháu của một dòng họ học giả lâu đời.)
danh từ
- con cháu; người nối dõi