ascendent

/ə'sendənt/ Cách viết khác : (ascendent) /ə'sendənt/
tính từ
  1. đang lên
  2. (thiên văn học) đang lên đến thiên đình; đang lên đến (hành tinh)
  3. ưu thế; uy thế, uy lực
danh từ
  1. ưu thế; uy thế, uy lực
    • to be in the ascendant
      uy thế; chiếm ưu thế; uy thế đang lên
  2. ông bà tổ tiên
  3. (thiên văn học) thế lên (của một hành tinh)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống