ascendent
/ə'sendənt/ Cách viết khác : (ascendent) /ə'sendənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Đang lên, đang tăng: Chỉ trạng thái hoặc xu hướng đang phát triển, tiến lên hoặc gia tăng về sức mạnh, ảnh hưởng.
- Có ưu thế, chiếm ưu thế: Chỉ vị thế vượt trội, có quyền lực hoặc ảnh hưởng lớn hơn những thứ khác.
- (Thiên văn học) Đang lên đến thiên đình: Chỉ một thiên thể (như hành tinh, ngôi sao) đang di chuyển lên cao trên bầu trời.
Danh từ:
- Ưu thế, thế thượng phong: Vị trí hoặc tình trạng có quyền lực, ảnh hưởng hoặc sự kiểm soát chi phối.
- Tổ tiên, tổ tông: Người mà một cá nhân được truyền dòng dõi từ đó (thường chỉ những thế hệ xa hơn ông bà).
- (Chiêm tinh học) Cung mọc: Điểm trên đường hoàng đạo mọc lên ở đường chân trời phía đông tại một thời điểm và địa điểm cụ thể, có ý nghĩa quan trọng trong lá số tử vi.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The ascendent power of the empire was undeniable. (Sức mạnh đang lên của đế chế là không thể phủ nhận.)
- Her star is ascendent in the world of fashion. (Ngôi sao của cô ấy đang lên trong làng thời trang.)
- Jupiter is ascendent in the night sky. (Sao Mộc đang lên cao trên bầu trời đêm.)
Danh từ:
- The new policy gave the government the ascendent. (Chính sách mới đã trao cho chính phủ thế thượng phong.)
- He could trace his lineage back to noble ascendants. (Anh ấy có thể truy nguyên dòng dõi của mình về các vị tổ tiên quý tộc.)
- The astrologer calculated the ascendent for the newborn's chart. (Nhà chiêm tinh tính toán cung mọc cho lá số của đứa trẻ sơ sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in the ascendant": Chiếm ưu thế, đang lên, đang ở thế mạnh.
- The reformist faction is now in the ascendant within the party. (Phe cải cách hiện đang chiếm ưu thế trong đảng.)
Biến thể và từ gần giống
- Ascendancy (danh từ): Vị thế thống trị, ưu thế áp đảo.
- The country gained economic ascendancy in the region. (Đất nước đó giành được ưu thế kinh tế trong khu vực.)
- Ascending (tính từ): Đang đi lên, đang tăng dần.
- The numbers are in ascending order. (Các con số được sắp xếp theo thứ tự tăng dần.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Rising (đang lên), dominant (thống trị, chi phối), prevailing (thịnh hành, chiếm ưu thế).
- Danh từ (ưu thế): Dominance (sự thống trị), supremacy (sự tối cao), upper hand (thế thượng phong).
- Danh từ (tổ tiên): Ancestor (tổ tiên), forebear (tổ tiên), progenitor (tổ tiên, người sáng lập dòng họ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến)
Thành ngữ liên quan
- Rise to ascendance/ascendancy: Vươn lên nắm quyền lực tối cao, chiếm vị thế thống trị.
- The young general rose to ascendance after the coup. (Vị tướng trẻ đã vươn lên nắm quyền tối cao sau cuộc đảo chính.)
tính từ
- đang lên
- (thiên văn học) đang lên đến thiên đình; đang lên đến (hành tinh)
- có ưu thế; có uy thế, có uy lực
danh từ
- ưu thế; uy thế, uy lực
- to be in the ascendantcó uy thế; chiếm ưu thế; uy thế đang lên
- ông bà tổ tiên
- (thiên văn học) thế lên (của một hành tinh)